tilled

tilled

The farmer surveyed the tilled field before planting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được cày xới, đã được làm đất: "tilled" mô tả một vùng đất đã được xới lên, làm tơi bằng cày, bừa hoặc cuốc, sẵn sàng cho việc gieo trồng.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân bước đi trên mảnh đất đã được cày xới.)
  • (Hạt giống được gieo vào đất đã được làm tơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-tilled": được cày xới kỹ lưỡng.

    • The well-tilled field produced a bountiful harvest. (Cánh đồng được cày xới kỹ lưỡng đã mang lại một vụ mùa bội thu.)
  • "newly tilled": mới được cày xới gần đây.

    • The newly tilled earth smelled fresh and rich. (Lớp đất mới được cày xới mùi tươi mới giàu dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Till (động từ): cày xới, làm đất (hành động tạo ra trạng thái "tilled").

    • He will till the garden next spring. (Anh ấy sẽ cày xới khu vườn vào mùa xuân tới.)
  • Untilled (tính từ): chưa được cày xới.

    • The untilled land was covered with wild grass. (Mảnh đất chưa được cày xới phủ đầy cỏ dại.)
  • Tillage (danh từ): việc cày xới đất, quá trình làm đất.

    • Modern tillage methods increase crop yields. (Các phương pháp làm đất hiện đại làm tăng năng suất cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Plowed: đã được cày (thường dùng cụ thể với cày).
    • The plowed field was ready for planting. (Cánh đồng đã cày sẵn sàng cho việc trồng trọt.)
  • Harrowed: đã được bừa (làm nhỏ đất sau khi cày).
    • The harrowed soil was smooth and fine. (Đất đã bừa trở nên mịn tơi.)
  • Cultivated: đã được canh tác, chăm sóc.
    • The cultivated land extended to the horizon. (Đất canh tác trải dài đến tận chân trời.)
Các cụm từ liên quan
  • Tilled land: đất đã cày xới.
    • Tilled land is essential for growing vegetables. (Đất đã cày xới cần thiết để trồng rau.)
  • Tilled field: cánh đồng đã cày xới.
    • The tilled field looked like a patchwork of brown strips. (Cánh đồng đã cày xới trông như một tấm chắp vá gồm các dải màu nâu.)
Thành ngữ liên quan
  • "To till the soil": cày xới đất, làm việc chăm chỉ trên đồng ruộng (thường dùng mang tính ẩn dụ về sự lao động bền bỉ).
    • Generations of farmers have tilled the soil here. (Nhiều thế hệ nông dân đã cày xới đất đaiđây.)