tilt angle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Góc nghiêng: "tilt angle" (góc nghiêng) chỉ góc mà một vật thể, chẳng hạn như tên lửa, tạo ra so với phương thẳng đứng khi nó di chuyển theo quỹ đạo cong.
Ví dụ sử dụng
- (Góc nghiêng của tên lửa thay đổi khi nó bay lên không gian.)
- (Các kỹ sư phải tính toán góc nghiêng để đảm bảo vệ tinh đến đúng quỹ đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adjust the tilt angle": điều chỉnh góc nghiêng.
- The pilot adjusted the tilt angle of the aircraft to avoid turbulence. (Phi công điều chỉnh góc nghiêng của máy bay để tránh nhiễu động.)
- "to measure the tilt angle": đo góc nghiêng.
- Scientists use sensors to measure the tilt angle of the building during an earthquake. (Các nhà khoa học sử dụng cảm biến để đo góc nghiêng của tòa nhà trong trận động đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Tilt (n): sự nghiêng, độ nghiêng.
- The tilt of the table caused the glass to slide off. (Độ nghiêng của bàn khiến cốc thủy tinh trượt ra.)
- Angle (n): góc, góc độ.
- The angle of the sun affects the temperature. (Góc của mặt trời ảnh hưởng đến nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
- Inclination angle: góc nghiêng (thường dùng trong kỹ thuật hoặc thiên văn).
- Slope angle: góc dốc (thường dùng cho mặt phẳng hoặc địa hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tilt up: nghiêng lên trên.
- The solar panel tilts up to catch more sunlight. (Tấm pin mặt trời nghiêng lên để hứng nhiều ánh sáng hơn.)
- Tilt over: nghiêng ngả, đổ xuống.
- The old fence tilted over in the strong wind. (Hàng rào cũ nghiêng ngả trong cơn gió mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- At a tilt angle: ở một góc nghiêng nhất định.
- The painting hung at a slight tilt angle, making the room look uneven. (Bức tranh treo ở một góc nghiêng nhẹ, khiến căn phòng trông mất cân đối.)