tilt-top table

Định nghĩa

Danh từ: Bàn xoay mặt (hoặc bàn có mặt xoay dựng đứng): Một loại bàn một chân đế (pedestal), với mặt bàn được gắn bản lề (hinged) để có thể xoay dựng thẳng đứng khi không sử dụng, giúp tiết kiệm không gian.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng đồ cổ một chiếc bàn xoay mặt đẹp với chân đế chạm khắc.)
  • ( ấy gập chiếc bàn xoay mặt áp sát vào tường để thêm không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tilt-top table thường được dùng trong ngữ cảnh nội thất cổ điển hoặc đồ gỗ tinh xảo, nhấn mạnh tính năng tiết kiệm không gian thẩm mỹ.
    • Many Victorian homes featured a tilt-top table in the parlor for serving tea. (Nhiều ngôi nhà thời Victoria bàn xoay mặt trong phòng khách để phục vụ trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedestal table (n): bàn một chân đế, không nhất thiết có mặt xoay.
  • Drop-leaf table (n): bàn cánh gập xuống, khác với bàn xoay mặt dựng đứng.
Từ đồng nghĩa
  • Gateleg table (n): bàn chân xoay, nhưng chế khác với tilt-top table.
  • Folding table (n): bàn gấp, nhưng có thể gấp nhiều kiểu khác nhau, không chỉ dựng đứng mặt bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tilt up: xoay lên, dựng lên.
    • She tilted up the table top to store it away. ( ấy xoay mặt bàn lên để cất đi.)
  • Tilt down: xoay xuống, hạ xuống.
    • He tilted down the table top to use it as a serving surface. (Anh ấy hạ mặt bàn xuống để dùng làm bề mặt phục vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tilt at windmills: chiến đấu với những kẻ thù tưởng tượng (không liên quan trực tiếp đến bàn, nhưng từ "tilt").
    • He's tilting at windmills if he thinks he can fix that old tilt-top table. (Anh ta đang chiến đấu với những kẻ thù tưởng tượng nếu nghĩ mình có thể sửa chiếc bàn xoay mặt đó.)
tilt-top table
The antique tilt-top table stands in the corner with its top tilted vertically.