tilted
Định nghĩa
Tính từ: "tilted" mô tả trạng thái của một vật không nằm ở vị trí thẳng đứng hoặc nằm ngang chuẩn, mà bị nghiêng, chệch, hoặc lệch khỏi phương thẳng đứng hoặc phương nằm ngang. Từ này thường được dùng để chỉ sự mất cân bằng hoặc hướng đi không chính xác theo chiều dọc hoặc chiều ngang.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh trên tường hơi bị nghiêng.)
- (Sau trận động đất, nhiều tòa nhà bị nghiêng một cách nguy hiểm.)
- (Đầu anh ấy nghiêng sang một bên khi nghe nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tilted toward something": nghiêng về phía nào đó, thường mang nghĩa ẩn dụ về sự thiên vị hoặc xu hướng.
- The discussion was tilted toward the economic benefits. (Cuộc thảo luận nghiêng về phía lợi ích kinh tế.)
"to be tilted in favor of someone": được thiết kế hoặc sắp xếp để ủng hộ ai đó.
- The rules were tilted in favor of the defending champion. (Các quy tắc được thiết kế nghiêng về phía nhà vô địch đương nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tilt (động từ): hành động làm cho vật bị nghiêng.
- He tilted the bottle to pour the water. (Anh ấy nghiêng chai để đổ nước.)
- Tilt (danh từ): độ nghiêng, sự nghiêng.
- The tilt of the tower is about 5 degrees. (Độ nghiêng của tháp là khoảng 5 độ.)
- Untilted (tính từ): không bị nghiêng, thẳng đứng.
- The shelf remained untilted after the renovation. (Kệ vẫn thẳng đứng sau khi cải tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Leaning (tính từ): nghiêng, dựa vào.
- The leaning tower of Pisa is a famous landmark. (Tháp nghiêng Pisa là một địa danh nổi tiếng.)
- Slanted (tính từ): chéo, nghiêng (thường dùng cho bề mặt hoặc văn bản).
- The roof is slanted to allow rain to run off. (Mái nhà được làm nghiêng để nước mưa chảy xuống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tilt over: nghiêng và đổ xuống.
- The vase tilted over and broke. (Chiếc bình bị nghiêng và đổ vỡ.)
- Tilt back: nghiêng về phía sau.
- She tilted back in her chair to relax. (Cô ấy ngả ghế về phía sau để thư giãn.)
Thành ngữ liên quan
- Tilt at windmills: chiến đấu với kẻ thù tưởng tượng (bắt nguồn từ Don Quixote).
- He is always tilting at windmills with his unrealistic plans. (Anh ta luôn chiến đấu với những kẻ thù tưởng tượng bằng những kế hoạch phi thực tế của mình.)