tilting board

Định nghĩa

Danh từ: - Ván bập bênh: "tilting board" một đồ chơi gồm một tấm ván đặt cân bằng trên một điểm tựa; trẻ em ngồihai đầu đẩy ván lên xuống.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đang chơi trên ván bập bênh trong công viên.)
  • (Ván bập bênh một thiết bị sân chơi cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to balance on a tilting board": giữ thăng bằng trên ván bập bênh.

    • It takes practice to balance on a tilting board. (Cần luyện tập để giữ thăng bằng trên ván bập bênh.)
  • "a tilting board game": trò chơi sử dụng ván nghiêng (như trò chơi thăng bằng).

    • The tilting board game requires teamwork. (Trò chơi ván nghiêng đòi hỏi sự hợp tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Seesaw (danh từ): bập bênh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Teeter-totter (danh từ): bập bênh (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Bập bênh: đồ chơi cấu tạo tương tự.
  • Ván thăng bằng: một loại ván dùng để tập thăng bằng (không hoàn toàn giống, nhưng liên quan).
Thành ngữ liên quan
  • "To play on a tilting board": chơi bập bênh.
    • The kids love to play on a tilting board after school. (Bọn trẻ thích chơi bập bênh sau giờ học.)
tilting board
Two children play on a tilting board at the park.