timber hitch

Định nghĩa

Danh từ: Nút thắt gỗ (timber hitch) một loại nút thắt dây dùng để cố định một sợi dây vào một khúc gỗ hoặc cột buồm. Nút thắt này thường được tăng cường bằng một nút thắt nửa (half hitch) để đảm bảo độ chắc chắn.

dụ sử dụng
  • (Để kéo khúc gỗ qua sân, anh ấy đã sử dụng một nút thắt gỗ để cố định sợi dây.)
  • (Nút thắt gỗ rất cần thiết cho những người đốn gỗ khi di chuyển các khúc gỗ nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "timber hitch with a half hitch": nút thắt gỗ kết hợp với nút thắt nửa để tăng độ an toàn.
    • Always add a half hitch to a timber hitch when securing a load. (Luôn thêm một nút thắt nửa vào nút thắt gỗ khi cố định một tải trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hitch (danh từ): nút thắt (dùng trong hàng hải hoặc leo núi).
  • Timber (danh từ): gỗ, cây gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Knot: nút thắt (nói chung).
  • Lashing: dây buộc (dùng để cố định vật liệu lại với nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "timber hitch", nhưng có thể dùng:
    • Tie a timber hitch: thắt một nút thắt gỗ.
      • He tied a timber hitch around the tree trunk. (Anh ấy thắt một nút thắt gỗ quanh thân cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "timber hitch", nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng hải.
timber hitch
A scout ties a timber hitch around a log during a camping trip.