timber rattlesnake

Định nghĩa

Danh từ: Timber rattlesnake một loài rắn độc, tên khoa học Crotalus horridus, phân bố rộng rãicác vùng đất gồ ghề, nhiều cây cối tại miền đông Hoa Kỳ. Loài rắn này nổi bật với chiếc đuôi "lục lạc" (rattle) phát ra âm thanh cảnh báo khi bị đe dọa.

dụ sử dụng
  • (Rắn đuôi chuông gỗ nổi tiếng với chiếc lục lạc đặc trưng của .)
  • (Những người đi bộ đường dàidãy núi Appalachian nên cẩn thận với rắn đuôi chuông gỗ.)
  • (Rắn đuôi chuông gỗ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể loài gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Timber rattlesnake venom: Nọc độc của rắn đuôi chuông gỗ, được nghiên cứu trong y học để phát triển thuốc giải độc các loại thuốc khác.
    • Research on timber rattlesnake venom has led to advances in anticoagulant therapy. (Nghiên cứu về nọc độc của rắn đuôi chuông gỗ đã dẫn đến những tiến bộ trong liệu pháp chống đông máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattlesnake (danh từ): Rắn đuôi chuông (chi ), một nhóm rắn độc lục lạcđuôi.
  • Canebrake rattlesnake (danh từ): Một phân loài của rắn đuôi chuông gỗ, thường sốngvùng đầm lầy rừng tremiền đông nam Hoa Kỳ.
  • Crotalus horridus (danh từ, thuật ngữ khoa học): Tên khoa học chính thức của loài rắn đuôi chuông gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Rattlesnake: Rắn đuôi chuông (nói chung).
  • Pit viper: Rắn lục (họ rắn độc hố cảm nhiệt, bao gồm cả rắn đuôi chuông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rattle off: Nói một cách nhanh chóng dễ dàng (không liên quan trực tiếp đến rắn, nhưng dùng từ "rattle").
    • He rattled off the names of all the timber rattlesnake subspecies. (Anh ấy nói vanh vách tên của tất cả các phân loài rắn đuôi chuông gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Rattle someone's cage: Làm ai đó tức giận hoặc lo lắng (ẩn dụ từ hành động làm lục lạc kêu).
    • The loud noise from the construction site rattled the timber rattlesnake's cage. (Tiếng ồn lớn từ công trường xây dựng đã làm rắn đuôi chuông gỗ trong lồng hoảng sợ.)
timber rattlesnake
A timber rattlesnake rests on a sunlit rock in a forest clearing.