timber-framed

timber-framed

The old timber-framed barn stands in a sunny field.

Định nghĩa

Tính từ:
- khung gỗ: "Timber-framed" mô tả một cấu trúc (thường nhà, chuồng, hoặc công trình) được xây dựng với khung chịu lực chính làm bằng gỗ, các phần gỗ này thường được để lộ ra ngoài như một đặc điểm kiến trúc.

dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một ngôi nhà khung gỗ đẹpvùng nông thôn.)
  • (Chuồng khung gỗ, với các dầm cột gỗ lộ ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Timber-framed construction": kỹ thuật xây dựng khung gỗ, một phương pháp truyền thống bền vững.
    • Timber-framed construction is popular in eco-friendly architecture. (Xây dựng khung gỗ phổ biến trong kiến trúc thân thiện với môi trường.)
  • "Timber-framed building": tòa nhà khung gỗ, thường mang phong cách cổ điển hoặc mộc mạc.
    • The timber-framed building dates back to the 16th century. (Tòa nhà khung gỗ niên đại từ thế kỷ 16.)
Biến thể từ gần giống
  • Timber (danh từ): gỗ xây dựng.
    • The timber used in this frame is oak. (Loại gỗ dùng trong khung này gỗ sồi.)
  • Framed (tính từ): khung.
    • The picture is framed in gold. (Bức tranh được đóng khung vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wood-framed: khung gỗ (thường dùng thay thế).
    • A wood-framed house is similar to a timber-framed one. (Một ngôi nhà khung gỗ tương tự như nhà khung gỗ.)
  • Half-timbered: nửa khung gỗ (một phong cách kiến trúc cụ thể với khung gỗ lộ ra tường trát vữa).
    • Many medieval houses are half-timbered. (Nhiều ngôi nhà thời trung cổ kiểu nửa khung gỗ.)
Các cụm từ liên quan
  • Timber-framed structure: cấu trúc khung gỗ.
    • The timber-framed structure survived the storm. (Cấu trúc khung gỗ đã sống sót qua cơn bão.)
  • Exposed timber frame: khung gỗ lộ ra ngoài.
    • The exposed timber frame adds character to the room. (Khung gỗ lộ ra ngoài tạo thêm nét đặc trưng cho căn phòng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "timber-framed". Tuy nhiên, cụm từ "timber" xuất hiện trong thành ngữ: - Shake in one's timber: run sợ (cổ xưa, hiếm dùng). - He was shaking in his timber before the exam. (Anh ấy run sợ trước kỳ thi.)