timber-yard

/'timbəjɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
timber-yard

A worker stacks fresh timber at the timber-yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi gỗ, kho gỗ: Một khu vực ngoài trời hoặc mái che được sử dụng để lưu trữ, phân loại bán các loại gỗ xẻ, gỗ tròn hoặc các sản phẩm từ gỗ trước khi chúng được vận chuyển đến nơi sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction company ordered a large shipment of pine planks from the local timber-yard. (Công ty xây dựng đã đặt mua một hàng lớn ván gỗ thông từ bãi gỗ địa phương.)
    • We need to go to the timber-yard to buy some wood for the new fence. (Chúng tôi cần đến bãi gỗ để mua một ít gỗ làm hàng rào mới.)
    • The timber-yard on the riverbank is convenient for receiving logs transported by water. (Bãi gỗ trên bờ sông rất thuận tiện cho việc tiếp nhận gỗ tròn được vận chuyển bằng đường thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manage/operate a timber-yard": quản lý/vận hành một bãi gỗ.
    • His family has operated a timber-yard in this town for three generations. (Gia đình anh ấy đã vận hành một bãi gỗthị trấn này được ba thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Timber (n): gỗ xây dựng, gỗ tròn.
  • Lumberyard (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): bãi gỗ, kho gỗ (có nghĩa tương đương với "timber-yard" trong tiếng Anh Anh).
  • Woodyard (n): bãi củi, nơi chứa củi đốt; đôi khi cũng có thể dùng để chỉ nơi chứa gỗ nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Lumberyard (Mỹ): bãi gỗ, kho gỗ.
  • Wood depot: kho chứa gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "timber-yard" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "timber-yard".)

timber-yard

A worker stacks fresh timber at the timber-yard.

danh từ
  1. bãi gỗ