timbered

timbered

The old timbered house stood at the edge of the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bao phủ bởi rừng cây, nhiều cây gỗ: "timbered" mô tả một khu vực đất đai nhiều cây cối mọc, đặc biệt những cây có thể dùng làm gỗ.
    • Được làm bằng gỗ hoặc kết cấu gỗ: "timbered" cũng dùng để chỉ một công trình kiến trúc, thường tường hoặc khung nhà, được xây dựng hoặc trang trí bằng gỗ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 ( nhiều cây gỗ):

    • The region is heavily timbered with pine and oak. (Khu vực này rất nhiều cây thông sồi.)
    • They hiked through timbered hills up to their summits. (Họ đi bộ qua những ngọn đồi cây cối bao phủ tận đỉnh.)
  • Nghĩa 2 (làm bằng gỗ):

    • The old house has timbered walls that give it a rustic charm. (Ngôi nhà cổ những bức tường bằng gỗ tạo nên vẻ duyên dáng mộc mạc.)
    • A timbered ceiling adds warmth to the room. (Trần nhà bằng gỗ làm tăng thêm sự ấm áp cho căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "half-timbered": nửa bằng gỗ (kiểu kiến trúc khung gỗ lộ ra ngoài, phần còn lại trát vữa).

    • Half-timbered houses are common in medieval European towns. (Nhà nửa gỗ rất phổ biếncác thị trấn châu Âu thời trung cổ.)
  • "timbered ridge": dãy núi rừng cây.

    • The timbered ridges were cloaked in loblolly pine and holly. (Các dãy núi rừng cây được phủ kín bởi thông đầm lầy cây nhựa ruồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Timber (danh từ): gỗ xẻ, cây gỗ làm vật liệu xây dựng.

    • They used local timber to build the house. (Họ đã sử dụng gỗ địa phương để xây ngôi nhà.)
  • Timbering (danh từ): quá trình làm kết cấu gỗ, hoặc hệ thống gỗ.

    • The timbering of the mine shaft was carefully done. (Việc làm kết cấu gỗ cho trục mỏ được thực hiện cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Wooded: nhiều cây cối (dùng cho đất đai).
    • a wooded landscape (một cảnh quan nhiều cây cối)
  • Wooden: làm bằng gỗ (dùng cho vật liệu).
    • a wooden floor (sàn gỗ)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "timbered", nhưng có thể dùng với giới từ:
    • Timbered with: được bao phủ bởi (loại cây nào đó).
      • The hillside is timbered with oak and birch. (Sườn đồi được bao phủ bởi cây sồi bạch dương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "timbered". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các mô tả địa hoặc kiến trúc.