timberland

Định nghĩa

Danh từ: Đất rừngvùng đất được bao phủ bởi cây cối bụi rậm, thường được dùng để chỉ khu vực rừng cây lấy gỗ hoặc đất lâm nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Công ty sở hữu những vùng đất rừng rộng lớnkhu vực phía Bắc.)
  • (Đi bộ xuyên qua đất rừng, chúng tôi thấy nhiều loài cây khác nhau.)
  • (Chính phủ bảo vệ đất rừng này khỏi nạn khai thác gỗ trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Timberland management": quản lý đất rừngcác hoạt động liên quan đến duy trì khai thác bền vững tài nguyên rừng.

    • Sustainable timberland management is crucial for the environment. (Quản lý đất rừng bền vững rất quan trọng cho môi trường.)
  • "Timberland investment": đầu vào đất rừnghình thức đầu vào đất rừng để thu lợi từ gỗ hoặc bảo tồn.

    • Many investors are now looking at timberland as a stable asset. (Nhiều nhà đầu hiện đang xem đất rừng như một tài sản ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Timber (danh từ): gỗ, cây gỗ.

    • The timber from this forest is used for construction. (Gỗ từ khu rừng này được dùng cho xây dựng.)
  • Woodland (danh từ): đất rừng (thường chỉ vùng đất cây cối, nhỏ hơn timberland).

    • The woodland is home to many birds and animals. (Đất rừng nơi sinh sống của nhiều loài chim động vật.)
  • Forestland (danh từ): đất rừng (từ đồng nghĩa chính thức hơn).

    • The forestland was designated as a national park. (Đất rừng đã được chỉ định làm công viên quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Forest: rừng.
  • Wood lot: khu đất rừng nhỏ.
  • Timber tract: khu đất lấy gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "timberland", nhưng có thể dùng: - Clear timberland: phát quang đất rừng. - They cleared the timberland to build a road. (Họ đã phát quang đất rừng để xây đường.)

  • Manage timberland: quản lý đất rừng.
    • The company manages timberland sustainably. (Công ty quản lý đất rừng một cách bền vững.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "timberland", nhưng có thể liên quan đến: - "Out of the woods": thoát khỏi nguy hiểm (không trực tiếp, nhưng dùng "woods" thay vì "timberland"). - We're not out of the woods yet. (Chúng ta vẫn chưa thoát khỏi khó khăn.)

timberland
A family hikes through the peaceful timberland.