timbrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng dấu, sự dán tem: Hành động đóng dấu hoặc dán tem lên một vật gì đó, thường để xác nhận, thanh toán cước phí hoặc đánh dấu.
- Sự in dấu bảo đảm áp lực (kỹ thuật): Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt với nồi hơi, đây là hành động in một dấu hiệu để xác nhận áp lực đã được kiểm tra và đảm bảo an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le timbrage des lettres est obligatoire avant l'envoi. (Việc dán tem vào thư là bắt buộc trước khi gửi.)
- Le timbrage du passeport a été effectué à la frontière. (Con dấu trên hộ chiếu đã được đóng tại biên giới.)
- L'atelier procède au timbrage des chaudières pour vérifier la pression. (Phân xưởng tiến hành in dấu bảo đảm áp lực cho các nồi hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Timbrage fiscal": Đóng dấu thuế, dấu môn bài.
- Les documents officiels nécessitent un timbrage fiscal. (Các tài liệu chính thức cần có dấu đóng thuế.)
"Machine à timbrage": Máy đóng dấu, máy dán tem.
- La poste est équipée de machines à timbrage automatiques. (Bưu điện được trang bị máy dán tem tự động.)
Biến thể và từ gần giống
Timbrer (động từ): Đóng dấu, dán tem.
- Il faut timbrer cette enveloppe. (Phải dán tem lên phong bì này.)
Timbre (danh từ): Con dấu, tem.
- J'ai collectionné des timbres anciens. (Tôi đã sưu tập những con tem cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Cachetage (danh từ): Sự đóng dấu niêm phong.
- Affranchissement (danh từ): Sự trả cước phí (bằng tem), sự dán tem.
Các cụm từ liên quan
Frais de timbrage: Phí đóng dấu, phí dán tem.
- Les frais de timbrage sont inclus dans le prix total. (Phí đóng dấu đã được bao gồm trong tổng giá.)
Date de timbrage: Ngày đóng dấu.
- La date de timbrage figure en bas du document. (Ngày đóng dấu được ghi ở cuối tài liệu.)
danh từ giống đực
- sự đóng dấu, sự dán tem
- Le timbrage des lettressự dán tem vào thư
- (kỹ thuật) sự in dấu bảo đảm áp lực (vào nồi hơi)