time and a half

Định nghĩa

Danh từ: - Mức lương gấp rưỡi: "time and a half" một thuật ngữ chỉ mức lương được trả bằng 1,5 lần mức lương cơ bản, thường áp dụng cho giờ làm thêm (overtime). Đây khoản bồi thường tài chính cho người lao động khi họ làm việc ngoài giờ quy định.

dụ sử dụng
  • ( ấy được trả lương gấp rưỡi khi làm việc vào cuối tuần.)
  • (Công ty cung cấp mức lương gấp rưỡi cho bất kỳ giờ làm nào vượt quá 40 giờ mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be paid time and a half": được trả lương gấp rưỡi.

    • Employees are paid time and a half for overtime work. (Nhân viên được trả lương gấp rưỡi cho công việc làm thêm giờ.)
  • "to get time and a half": nhận được mức lương gấp rưỡi.

    • If you work on a public holiday, you get time and a half. (Nếu bạn làm việc vào ngày lễ, bạn sẽ nhận được mức lương gấp rưỡi.)
Biến thể từ gần giống
  • Double time: mức lương gấp đôi (2 lần mức lương cơ bản), thường áp dụng cho các ngày lễ hoặc giờ làm thêm đặc biệt.

    • He receives double time for working on Christmas Day. (Anh ấy nhận được mức lương gấp đôi khi làm việc vào ngày Giáng sinh.)
  • Overtime: giờ làm thêm, thường được trả với mức lương cao hơn.

    • Overtime pay is usually time and a half. (Tiền lương làm thêm giờ thường mức gấp rưỡi.)
Từ đồng nghĩa
  • Premium pay: tiền lương cao hơn mức cơ bản.
  • Penalty rate: mức lương phạt (thường cao hơn) áp dụng cho giờ làm thêm.
Thành ngữ liên quan
  • Time and a half không thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong các hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận về lương.
time and a half
Employees receive time and a half for working on a holiday.