time capsule
Định nghĩa
Danh từ:
- Hộp thời gian: Một vật chứa, thường là hộp hoặc thùng kín, được thiết kế để lưu giữ các kỷ vật, tài liệu, hoặc đồ vật đại diện cho một thời kỳ lịch sử nhất định, với mục đích được mở ra và khám phá trong tương lai xa.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi trường đã chôn một hộp thời gian trong vườn để được mở ra sau 50 năm.)
- (Bên trong hộp thời gian, chúng tôi tìm thấy những bức ảnh cũ, đồng xu, và thư từ từ những năm 1990.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to seal a time capsule": niêm phong một hộp thời gian, đảm bảo nó kín và không bị hư hại theo thời gian.
- They carefully sealed the time capsule to protect its contents from moisture. (Họ cẩn thận niêm phong hộp thời gian để bảo vệ nội dung bên trong khỏi độ ẩm.)
- "to open a time capsule": mở một hộp thời gian, thường là một sự kiện đặc biệt.
- The town celebrated its centennial by opening a time capsule buried in 1924. (Thị trấn đã tổ chức lễ kỷ niệm 100 năm bằng cách mở một hộp thời gian được chôn vào năm 1924.)
Biến thể và từ gần giống
- Time capsule project (n): dự án hộp thời gian, một hoạt động tập thể để tạo ra và chôn giấu hộp thời gian.
- The class participated in a time capsule project to document their school year. (Lớp học đã tham gia một dự án hộp thời gian để ghi lại năm học của họ.)
- Digital time capsule (n): hộp thời gian kỹ thuật số, lưu giữ dữ liệu điện tử thay vì vật chất.
- They created a digital time capsule with videos and emails from 2020. (Họ đã tạo một hộp thời gian kỹ thuật số với các video và email từ năm 2020.)
Từ đồng nghĩa
- Kỷ vật thời gian: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có cùng ý nghĩa về việc lưu giữ đồ vật cho tương lai.
- The museum displayed a kỷ vật thời gian from the 1800s. (Bảo tàng đã trưng bày một kỷ vật thời gian từ những năm 1800.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bury a time capsule: chôn một hộp thời gian.
- The family decided to bury a time capsule in their backyard. (Gia đình quyết định chôn một hộp thời gian trong sân sau của họ.)
- Dig up a time capsule: đào lên một hộp thời gian.
- Archaeologists dug up a time capsule from the old city hall. (Các nhà khảo cổ đã đào lên một hộp thời gian từ tòa thị chính cũ.)
Thành ngữ liên quan
- A message in a bottle: thông điệp trong chai, một khái niệm tương tự về việc gửi thông tin đến tương lai một cách ngẫu nhiên.
- Finding a message in a bottle is like discovering a time capsule from the sea. (Tìm thấy một thông điệp trong chai giống như khám phá một hộp thời gian từ biển cả.)