time constant

Định nghĩa

Danh từ: Hằng số thời gian - Điện tử học: Tỉ lệ giữa độ tự cảm của một mạch điện (tính bằng henry) điện trở của (tính bằng ohm). Trong thực tế, hằng số thời gian thời gian cần thiết để dòng điện hoặc điện áp trong mạch tăng hoặc giảm theo hàm đến khoảng 63% biên độ của .

dụ sử dụng
  • (Hằng số thời gian của một mạch RC tích của điện trở điện dung.)
  • (Các kỹ sư tính hằng số thời gian để dự đoán mạch điện phản ứng nhanh như thế nào với các thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Time constant of a system": Hằng số thời gian của một hệ thống, dùng để mô tả tốc độ đáp ứng của hệ thống trong các lĩnh vực như điều khiển tự động, vật , hoặc sinh học.

    • The time constant of a thermal system determines how fast it heats up. (Hằng số thời gian của một hệ thống nhiệt xác định tốc độ nóng lên của .)
  • "Dominant time constant": Hằng số thời gian chi phối, thường hằng số lớn nhất trong một hệ thống phức tạp, quyết định hành vi tổng thể.

    • In a multi-stage amplifier, the dominant time constant limits the bandwidth. (Trong một bộ khuếch đại nhiều tầng, hằng số thời gian chi phối giới hạn băng thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Time constant (adj): Thuộc về hằng số thời gian (dùng như tính từ).

    • The time constant parameter is crucial for filter design. (Tham số hằng số thời gian rất quan trọng cho thiết kế bộ lọc.)
  • Time-delay constant: Hằng số trễ thời gian, một khái niệm liên quan trong lý thuyết điều khiển.

    • The time-delay constant affects the stability of the feedback loop. (Hằng số trễ thời gian ảnh hưởng đến độ ổn định của vòng phản hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Response time: Thời gian đáp ứng (thường dùng trong ngữ cảnh hệ thống, nhưng không chính xác bằng hằng số thời gian về mặt kỹ thuật).
  • Relaxation time: Thời gian hồi phục (dùng trong vật , tương tự như hằng số thời gian trong các quá trình suy giảm hàm ).
Các cụm từ liên quan
  • Time constant of an RC circuit: Hằng số thời gian của mạch RC.

    • The time constant of an RC circuit is calculated as R × C. (Hằng số thời gian của mạch RC được tính R × C.)
  • Time constant of an RL circuit: Hằng số thời gian của mạch RL.

    • The time constant of an RL circuit is L / R. (Hằng số thời gian của mạch RL L / R.)
Thành ngữ liên quan
  • In the time constant: Trong khoảng thời gian đặc trưng bởi hằng số thời gian.

    • The circuit reaches 63% of its final value in one time constant. (Mạch đạt 63% giá trị cuối cùng trong một hằng số thời gian.)
  • Multiple time constants: Nhiều hằng số thời gian, dùng để mô tả các quá trình phức tạp.

    • The system's behavior is governed by multiple time constants. (Hành vi của hệ thống bị chi phối bởi nhiều hằng số thời gian.)
time constant
A student measures the time constant on an oscilloscope.