time deposit

Định nghĩa

Danh từ: Tiền gửi kỳ hạn. - một loại tài khoản tiết kiệm hoặc chứng chỉ tiền gửi người gửi chỉ có thể rút tiền sau khi thông báo trước hoặc vào một ngày cụ thể trong tương lai.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mở một tài khoản tiền gửi kỳ hạn tại ngân hàng để kiếm lãi suất cao hơn.)
  • (Tiền gửi kỳ hạn yêu cầu số dư tối thiểu 10 triệu đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place a time deposit": thực hiện một khoản tiền gửi kỳ hạn.

    • He placed a time deposit for six months to save for his vacation. (Anh ấy đã thực hiện một khoản tiền gửi kỳ hạn sáu tháng để tiết kiệm cho kỳ nghỉ của mình.)
  • "time deposit rate": lãi suất tiền gửi kỳ hạn.

    • The bank offers a competitive time deposit rate of 7% per annum. (Ngân hàng cung cấp lãi suất tiền gửi kỳ hạn cạnh tranh 7% mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fixed deposit (n): tiền gửi cố định (một thuật ngữ tương tự phổ biếncác nước châu Á).

    • A fixed deposit is similar to a time deposit. (Tiền gửi cố định tương tự như tiền gửi kỳ hạn.)
  • Certificate of deposit (CD) (n): chứng chỉ tiền gửi (một dạng cụ thể của tiền gửi kỳ hạn ở Mỹ).

    • The bank issues certificates of deposit with various maturity dates. (Ngân hàng phát hành các chứng chỉ tiền gửi với nhiều ngày đáo hạn khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Term deposit: tiền gửi kỳ hạn (thuật ngữ phổ biếnÚc New Zealand).
  • Savings certificate: chứng chỉ tiết kiệm (một loại tương tự nhưng thường dùng cho cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deposit into: gửi vào (tài khoản).

    • Please deposit the money into your time deposit account. (Vui lòng gửi tiền vào tài khoản tiền gửi kỳ hạn của bạn.)
  • Withdraw from: rút từ (tài khoản).

    • You cannot withdraw from a time deposit before the maturity date without a penalty. (Bạn không thể rút tiền từ tài khoản tiền gửi kỳ hạn trước ngày đáo hạn không bị phạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Time is money: thời gian tiền bạc (thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thời gian hiệu quả, đặc biệt trong các giao dịch tài chính như tiền gửi kỳ hạn).
    • With time deposits, time is money because the longer you keep the money, the more interest you earn. (Với tiền gửi kỳ hạn, thời gian tiền bạc bạn giữ tiền càng lâu, bạn càng kiếm được nhiều lãi suất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "time deposit"

time deposit
A customer reviews a time deposit certificate at the bank.