time exposure
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phơi sáng lâu: "time exposure" là kỹ thuật trong nhiếp ảnh khi phim hoặc cảm biến máy ảnh được phơi sáng trong một khoảng thời gian tương đối dài (thường hơn nửa giây). Kỹ thuật này cho phép thu được nhiều ánh sáng hơn, thường được dùng để chụp cảnh thiếu sáng hoặc tạo hiệu ứng mờ chuyển động.
- Ảnh phơi sáng lâu: "time exposure" cũng chỉ bức ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật phơi sáng lâu này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The photographer used a time exposure to capture the stars in the night sky. (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng kỹ thuật phơi sáng lâu để chụp các ngôi sao trên bầu trời đêm.)
- This time exposure shows the movement of cars on the highway as streaks of light. (Bức ảnh phơi sáng lâu này cho thấy sự chuyển động của ô tô trên đường cao tốc thành những vệt sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a time exposure": thực hiện một lần phơi sáng lâu.
- He set up his camera on a tripod to take a time exposure of the waterfall. (Anh ấy đặt máy ảnh lên chân máy để thực hiện một lần phơi sáng lâu chụp thác nước.)
- "time exposure technique": kỹ thuật phơi sáng lâu.
- Mastering the time exposure technique requires patience and a stable camera. (Làm chủ kỹ thuật phơi sáng lâu đòi hỏi sự kiên nhẫn và máy ảnh ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Exposure time (n): thời gian phơi sáng (thường được dùng thay thế cho "time exposure" trong kỹ thuật).
- The exposure time for this shot was 30 seconds. (Thời gian phơi sáng cho bức ảnh này là 30 giây.)
- Long exposure (n): phơi sáng dài (một thuật ngữ tương đương phổ biến).
- Long exposure photography is popular for capturing light trails. (Nhiếp ảnh phơi sáng dài rất phổ biến để chụp các vệt sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Slow exposure: phơi sáng chậm (nhấn mạnh tốc độ chậm của quá trình phơi sáng).
- Extended exposure: phơi sáng kéo dài (nhấn mạnh thời gian dài hơn bình thường).
Các cụm từ liên quan
- Time exposure setting: cài đặt phơi sáng lâu trên máy ảnh.
- Set the camera to time exposure mode for night photography. (Đặt máy ảnh ở chế độ phơi sáng lâu để chụp ảnh ban đêm.)
- Time exposure shot: một bức ảnh chụp bằng kỹ thuật phơi sáng lâu.
- This time exposure shot of the city skyline is stunning. (Bức ảnh phơi sáng lâu về đường chân trời thành phố này thật tuyệt đẹp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "time exposure", nhưng trong nhiếp ảnh, cụm từ "time exposure" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên môn.