time frame
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khung thời gian: "time frame" chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong đó một sự kiện hoặc hành động được dự kiến sẽ xảy ra hoặc hoàn thành. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong quản lý dự án, lập kế hoạch và cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần thống nhất về một khung thời gian cho dự án.)
- (Một thỏa thuận có thể đạt được trong một khung thời gian hợp lý ngắn.)
- (Khung thời gian để nộp đơn là hai tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within a specified time frame": trong một khung thời gian được chỉ định.
- The report must be completed within a specified time frame. (Báo cáo phải được hoàn thành trong một khung thời gian được chỉ định.)
"extend the time frame": kéo dài khung thời gian.
- Due to unforeseen circumstances, they had to extend the time frame for the construction. (Do những tình huống bất ngờ, họ phải kéo dài khung thời gian cho việc xây dựng.)
"tight time frame": khung thời gian eo hẹp.
- Working under a tight time frame can be stressful. (Làm việc trong một khung thời gian eo hẹp có thể gây căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Time (n): thời gian nói chung.
- Frame (n): khung, khuôn khổ.
- Timeline (n): mốc thời gian, dòng thời gian (thường được sử dụng thay thế nhưng nhấn mạnh vào các sự kiện theo trình tự).
- The timeline for the event is clearly defined. (Dòng thời gian cho sự kiện được xác định rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
Period: khoảng thời gian.
- The project will be completed in a short period. (Dự án sẽ được hoàn thành trong một khoảng thời gian ngắn.)
Duration: thời gian kéo dài.
- The duration of the meeting is one hour. (Thời gian kéo dài của cuộc họp là một giờ.)
Span: khoảng thời gian, phạm vi thời gian.
- The span of the contract is five years. (Phạm vi thời gian của hợp đồng là năm năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set a time frame: thiết lập một khung thời gian.
- We need to set a time frame for the negotiations. (Chúng ta cần thiết lập một khung thời gian cho các cuộc đàm phán.)
Meet the time frame: đáp ứng khung thời gian.
- It's challenging to meet the time frame given the limited resources. (Thật khó khăn để đáp ứng khung thời gian với nguồn lực hạn chế.)
Thành ngữ liên quan
Within the time frame: trong khung thời gian.
- All tasks must be completed within the time frame. (Tất cả các nhiệm vụ phải được hoàn thành trong khung thời gian.)
Outside the time frame: ngoài khung thời gian.
- Any changes outside the time frame will not be considered. (Mọi thay đổi ngoài khung thời gian sẽ không được xem xét.)