time interval

Định nghĩa

Danh từ: Khoảng thời gianmột độ dài thời gian xác định được đánh dấu bởi hai thời điểm cụ thể. "Time interval" dùng để chỉ khoảng cách giữa hai mốc thời gian, thường được đo bằng giây, phút, giờ, ngày, v.v.

dụ sử dụng
  • (Khoảng thời gian giữa hai sự kiện chính xác 10 giây.)
  • (Chúng ta cần đo khoảng thời gian của thí nghiệm.)
  • (Một khoảng thời gian ngắn có thể rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within a time interval": trong một khoảng thời gian nhất định.

    • The data must be collected within a specific time interval. (Dữ liệu phải được thu thập trong một khoảng thời gian cụ thể.)
  • "over a time interval": qua một khoảng thời gian.

    • The temperature changed significantly over the time interval of one hour. (Nhiệt độ đã thay đổi đáng kể qua khoảng thời gian một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Time span (danh từ): khoảng thời gian, thường dùng để chỉ độ dài tổng thể.

    • The time span of the project is three months. (Khoảng thời gian của dự án ba tháng.)
  • Time period (danh từ): khoảng thời gian, nhấn mạnh vào giai đoạn.

    • The time period from 2000 to 2010 was a decade of growth. (Khoảng thời gian từ 2000 đến 2010 một thập kỷ tăng trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoảng thời gian: cách diễn đạt thông dụng, không chuyên ngành.
  • Khoảng cách thời gian: nhấn mạnh tính đo lường giữa hai điểm.
  • Đoạn thời gian: thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "time interval". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Measure the time interval: đo khoảng thời gian. - The device can measure the time interval accurately. (Thiết bị có thể đo khoảng thời gian một cách chính xác.) - Set a time interval: đặt một khoảng thời gian. - Please set a time interval of 5 minutes for the alarm. (Vui lòng đặt khoảng thời gian 5 phút cho báo thức.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "time interval". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "In the nick of time": vừa kịp lúc, không liên quan trực tiếp nhưng dùng để chỉ thời điểm chính xác. - He arrived in the nick of time to catch the bus. (Anh ấy đến vừa kịp lúc để bắt xe buýt.)

time interval
A teacher draws a time interval on the classroom clock.