time machine
Định nghĩa
Danh từ: Cỗ máy thời gian - Một thiết bị hư cấu trong khoa học viễn tưởng, được cho là có khả năng đưa người hoặc vật thể đi xuyên thời gian, đến quá khứ hoặc tương lai.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học đã chế tạo một cỗ máy thời gian để đến thăm những con khủng long.)
- (Trong bộ phim, cỗ máy thời gian chỉ có thể du hành về tương lai, không thể quay lại quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a time machine": sử dụng cỗ máy thời gian để thay đổi dòng thời gian.
- If I could use a time machine, I would fix my past mistakes. (Nếu tôi có thể sử dụng cỗ máy thời gian, tôi sẽ sửa chữa những sai lầm trong quá khứ.)
- "time machine as a metaphor": cỗ máy thời gian dùng như một phép ẩn dụ để chỉ thứ gì đó gợi lại ký ức hoặc thay đổi nhận thức về thời gian.
- This old photograph is like a time machine, taking me back to my childhood. (Bức ảnh cũ này giống như một cỗ máy thời gian, đưa tôi trở về tuổi thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Time travel (danh từ): du hành thời gian (hành động di chuyển qua thời gian).
- Time travel is a popular theme in science fiction. (Du hành thời gian là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.)
- Time traveler (danh từ): người du hành thời gian.
- The time traveler arrived in the year 3000. (Người du hành thời gian đã đến năm 3000.)
Từ đồng nghĩa
- Chrononavigator (danh từ, hiếm): thiết bị điều hướng thời gian (dùng trong văn học viễn tưởng chuyên ngành).
- Temporal transporter (danh từ): máy vận chuyển thời gian (thuật ngữ trong khoa học viễn tưởng).
Các cụm từ liên quan
- Time machine paradox: nghịch lý cỗ máy thời gian (tình huống mâu thuẫn logic xảy ra khi du hành thời gian, như nghịch lý ông nội).
- The time machine paradox makes it impossible to change the past without causing contradictions. (Nghịch lý cỗ máy thời gian khiến cho việc thay đổi quá khứ mà không gây ra mâu thuẫn trở nên bất khả thi.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a time machine": giống như một cỗ máy thời gian (dùng để miêu tả thứ gì đó gợi lại quá khứ mạnh mẽ).
- This song is like a time machine, bringing back memories of high school. (Bài hát này giống như một cỗ máy thời gian, gợi lại ký ức thời trung học.)