time of arrival
Định nghĩa
Danh từ: Thời gian dự kiến hoặc thực tế mà một phương tiện giao thông công cộng đến một điểm đến nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Thời gian đến của chuyến bay là 3:30 chiều.)
- (Vui lòng kiểm tra thời gian đến của tàu trước khi đến ga.)
- (Chúng tôi bị chậm, vì vậy thời gian đến đã thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Estimated time of arrival (ETA): thời gian đến dự kiến, thường dùng trong giao thông hoặc logistics.
- The ETA for the delivery truck is 10 AM. (Thời gian đến dự kiến của xe tải giao hàng là 10 giờ sáng.)
Actual time of arrival (ATA): thời gian đến thực tế, dùng để so sánh với thời gian dự kiến.
- The actual time of arrival was 15 minutes late. (Thời gian đến thực tế đã trễ 15 phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrival time (danh từ): thời gian đến (có thể dùng thay thế cho "time of arrival" trong ngữ cảnh không chính thức).
- What's the arrival time for the bus? (Thời gian đến của xe buýt là mấy giờ?)
- Arrival (danh từ): sự đến, hành động đến.
- The arrival of the train was announced. (Sự đến của tàu đã được thông báo.)
Từ đồng nghĩa
- Scheduled time: thời gian dự kiến (theo lịch trình).
- Expected time: thời gian dự kiến (dùng trong ngữ cảnh chung).
- Landing time: thời gian hạ cánh (chỉ dùng cho máy bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "time of arrival". Tuy nhiên, có thể liên kết với: - Arrive at: đến tại (một địa điểm). - We will arrive at the airport by noon. (Chúng tôi sẽ đến sân bay vào trưa.)
Thành ngữ liên quan
- On time: đúng giờ (liên quan đến việc đến đúng thời gian dự kiến).
- The train arrived on time. (Tàu đến đúng giờ.)
- Ahead of time: trước thời gian dự kiến.
- We finished ahead of time. (Chúng tôi hoàn thành trước thời gian dự kiến.)