time of day
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời điểm trong ngày: "time of day" chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong ngày, thường được xác định bằng đồng hồ (ví dụ: sáng, trưa, chiều, tối). Nó nhấn mạnh vào giờ giấc hơn là khoảng thời gian kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- (Bây giờ là thời điểm nào trong ngày?)
- (Tôi thích tập thể dục vào thời điểm này trong ngày vì thời tiết mát mẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"At this time of day": vào thời điểm này trong ngày (thường dùng để chỉ một thói quen hoặc tình huống lặp lại).
- At this time of day, the traffic is usually heavy. (Vào thời điểm này trong ngày, giao thông thường rất đông đúc.)
"The hour is getting late": trời đã muộn (thường dùng để nhấn mạnh rằng đã qua thời điểm thích hợp).
- The hour is getting late, so we should head home. (Trời đã muộn, vì vậy chúng ta nên về nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Time of night: thời điểm trong đêm (tương tự "time of day" nhưng dùng cho ban đêm).
- It's an unusual time of night to be calling. (Đây là một thời điểm bất thường trong đêm để gọi điện.)
Time of year: thời điểm trong năm (mùa hoặc tháng cụ thể).
- This is the best time of year for harvesting. (Đây là thời điểm tốt nhất trong năm để thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
Hour: giờ (thường dùng để chỉ thời điểm cụ thể).
- The hour is getting late. (Giờ đã muộn.)
Moment of the day: khoảnh khắc trong ngày (nhấn mạnh vào sự ngắn ngủi).
- That was a peaceful moment of the day. (Đó là một khoảnh khắc yên bình trong ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "time of day", nhưng từ "time" có thể kết hợp với các giới từ:
- To pass the time of day: trò chuyện xã giao, nói chuyện phiếm (thường dùng để chào hỏi).
- We stopped to pass the time of day with our neighbor. (Chúng tôi dừng lại để trò chuyện xã giao với người hàng xóm.)
Thành ngữ liên quan
- Not give someone the time of day: không thèm để ý, không muốn nói chuyện với ai (thể hiện sự coi thường).
- She wouldn't give him the time of day after their argument. (Cô ấy không thèm để ý đến anh ta sau cuộc cãi vã của họ.)