time of life
Danh từ: "time of life" là một cụm danh từ chỉ một giai đoạn hoặc khoảng thời gian trong cuộc đời của một người, thường gắn liền với một trạng thái hoặc tình trạng đặc thù nào đó (ví dụ: tuổi trẻ, tuổi già, tuổi trung niên). Nó nhấn mạnh vào bối cảnh thời gian cụ thể mà một người đang trải qua, thay vì chỉ đơn thuần là tuổi tác.
- (Đây là giai đoạn hạnh phúc nhất trong cuộc đời đối với nhiều người.)
- (Cô ấy đang ở giai đoạn cuộc đời khi muốn ổn định và lập gia đình.)
- (Người già thường nhìn lại giai đoạn cuộc đời của họ với nỗi nhớ.)
"At a certain time of life": ở một giai đoạn cuộc đời nhất định.
- He is at a time of life where he needs to focus on his health. (Anh ấy đang ở giai đoạn cuộc đời mà cần tập trung vào sức khỏe.)
"The best time of life": giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời.
- Many consider childhood to be the best time of life. (Nhiều người coi tuổi thơ là giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời.)
"A difficult time of life": một giai đoạn khó khăn trong cuộc đời.
- Adolescence can be a difficult time of life for teenagers. (Tuổi vị thành niên có thể là một giai đoạn khó khăn trong cuộc đời đối với thanh thiếu niên.)
Time of one's life (cụm từ): khoảng thời gian đáng nhớ trong cuộc đời ai đó (thường mang nghĩa tích cực).
- We had the time of our lives at the party. (Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong cuộc đời tại bữa tiệc.)
Life stage (danh từ): giai đoạn cuộc đời (một thuật ngữ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- Each life stage brings its own challenges and joys. (Mỗi giai đoạn cuộc đời đều mang đến những thử thách và niềm vui riêng.)
Period of life: giai đoạn cuộc đời.
- This is a critical period of life for learning. (Đây là giai đoạn cuộc đời quan trọng cho việc học.)
Phase of life: pha/ giai đoạn cuộc đời.
- She is entering a new phase of life after retirement. (Cô ấy đang bước vào một giai đoạn cuộc đời mới sau khi nghỉ hưu.)
- Go through a time of life: trải qua một giai đoạn cuộc đời.
- He is going through a difficult time of life with his illness. (Anh ấy đang trải qua một giai đoạn cuộc đời khó khăn với căn bệnh của mình.)
The prime of life: thời kỳ đẹp nhất/ sung sức nhất của cuộc đời (thường là tuổi trung niên).
- She is in the prime of life and full of energy. (Cô ấy đang ở thời kỳ đẹp nhất của cuộc đời và tràn đầy năng lượng.)
Time of life không có thành ngữ cố định riêng, nhưng thường xuất hiện trong các cấu trúc như "at this time of life" (ở giai đoạn này của cuộc đời).