time of origin

Định nghĩa

Cụm danh từ: "time of origin" chỉ thời gian nguồn gốc hoặc tuổi đời của một vật, đặc biệt rượu vang, dùng để chỉ độ hoặc niên đại của .

dụ sử dụng
  • (Thời gian nguồn gốc của loại rượu vang này năm 1982.)
  • (Các chuyên gia có thể xác định thời gian nguồn gốc của các cổ vật bằng phương pháp định tuổi carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "time of origin" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, lịch sử hoặc ẩm thực để chỉ thời điểm cụ thể một sản phẩm hoặc vật phẩm được tạo ra hoặc bắt đầu tồn tại.
    • The time of origin of this cheese affects its flavor profile. (Thời gian nguồn gốc của loại phô mai này ảnh hưởng đến hương vị của .)
  • Trong ngành rượu vang, "time of origin" đồng nghĩa với niên vụ (vintage), chỉ năm thu hoạch nho.
    • A wine's time of origin is crucial for its classification. (Thời gian nguồn gốc của rượu vang rất quan trọng cho việc phân loại của .)
Biến thể từ gần giống
  • Origin time (cụm danh từ): thời điểm gốc (ít phổ biến hơn, thường dùng trong địa chấn học).
    • The origin time of the earthquake was recorded at 3:00 AM. (Thời điểm gốc của trận động đất được ghi nhận lúc 3 giờ sáng.)
  • Time of creation (cụm danh từ): thời điểm sáng tạo.
    • The time of creation of this painting is unknown. (Thời điểm sáng tạo của bức tranh này chưa được biết .)
Từ đồng nghĩa
  • Vintage (danh từ): niên vụ (đặc biệt cho rượu vang).
    • This wine is a 1990 vintage. (Loại rượu vang này niên vụ 1990.)
  • Age (danh từ): tuổi đời.
    • The age of this whiskey is 12 years. (Tuổi đời của loại whiskey này 12 năm.)
  • Date of origin (cụm danh từ): ngày nguồn gốc.
    • The date of origin of this document is March 15, 1900. (Ngày nguồn gốc của tài liệu này ngày 15 tháng 3 năm 1900.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "time of origin", nhưng các cụm từ liên quan:
    • Date back to: nguồn gốc từ.
      • This artifact dates back to the 10th century. (Cổ vật này nguồn gốc từ thế kỷ 10.)
    • Originate from: bắt nguồn từ.
      • This tradition originates from ancient Greece. (Truyền thống này bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Stand the test of time: vượt qua thử thách của thời gian.
    • A good wine must stand the test of time of origin. (Một loại rượu vang ngon phải vượt qua thử thách của thời gian nguồn gốc.)
  • Time-honored: được tôn vinh qua thời gian.
    • This cheese has a time-honored time of origin. (Loại phô mai này thời gian nguồn gốc được tôn vinh qua thời gian.)
time of origin
The sommelier explained the wine's time of origin to the guests.