time off

Định nghĩa

Danh từ: Thời gian nghỉ (không phải làm việc hoặc học tập). "Time off" chỉ một khoảng thời gian bạn không bị yêu cầu phải làm việc, thường được dùng để nói về kỳ nghỉ phép, ngày nghỉ hoặc thời gian rảnh rỗi do công việc cho phép.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã xin nghỉ phép để tham dự đám tang của mình.)
  • (Tôi cần một khoảng thời gian nghỉ để thư giãn sau dự án bận rộn.)
  • ( ấy được nghỉ lương hai tuần mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take time off": dành thời gian nghỉ, tạm ngừng công việc.
    • I decided to take time off from work to travel. (Tôi quyết định xin nghỉ làm để đi du lịch.)
  • "to have time off": thời gian nghỉ.
    • Do you have any time off next weekend? (Bạn thời gian nghỉ vào cuối tuần tới không?)
  • "time off in lieu": thời gian nghỉ (thay cho tiền làm thêm giờ).
    • Instead of overtime pay, I asked for time off in lieu. (Thay vì tiền làm thêm giờ, tôi đã yêu cầu nghỉ .)
Biến thể từ gần giống
  • Time-off (tính từ): thuộc về thời gian nghỉ.
    • The company has a generous time-off policy. (Công ty chính sách nghỉ phép hào phóng.)
  • Off-time (danh từ): thời gian rảnh, thời gian nghỉ ngơi.
    • I enjoy my off-time by reading books. (Tôi tận hưởng thời gian rảnh của mình bằng cách đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Leave (danh từ): kỳ nghỉ phép (thường lương).
    • He is on sick leave. (Anh ấy đang nghỉ ốm.)
  • Break (danh từ): giờ giải lao, kỳ nghỉ ngắn.
    • We have a break for lunch. (Chúng tôi giờ nghỉ trưa.)
  • Holiday (danh từ): ngày lễ, kỳ nghỉ (thường dài hơn).
    • They went on holiday to the beach. (Họ đã đi nghỉbãi biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "take off": nghỉ làm, xin phép vắng mặt.
    • I need to take off a few days next week. (Tôi cần nghỉ vài ngày vào tuần sau.)
  • "have off": ngày nghỉ.
    • We have Friday off. (Chúng tôi được nghỉ thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • "time off the clock": thời gian nghỉ không được tính lương.
    • He worked through his lunch break, so he didn't get any time off the clock. (Anh ấy làm việc suốt giờ nghỉ trưa, vậy không thời gian nghỉ không lương.)
  • "a well-earned time off": thời gian nghỉ xứng đáng sau khi làm việc chăm chỉ.
    • After finishing the marathon project, she enjoyed a well-earned time off. (Sau khi hoàn thành dự án marathon, ấy tận hưởng một kỳ nghỉ xứng đáng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

time off
He is enjoying some time off by reading a book in the park.