time out of mind

Định nghĩa

Danh từ: "Time out of mind" một cụm danh từ cố định, chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ xa xôi đến nỗi không ai còn nhớ , vượt ra ngoài ký ức của con người. thường được dùng để nhấn mạnh sự lâu đời, cổ xưa của một sự việc, truyền thống, hoặc hiện tượng.

dụ sử dụng
  • (Truyền thống đó đã tồn tại từ thời xa xưa không ai còn nhớ nữa.)
  • (Ngôi làng này đã nổi tiếng với các bài thuốc thảo dược từ thời xa xưa không ai còn nhớ.)
  • (Người ta đã kể những câu chuyện về khu rừng ma ám này từ thời xa xưa không ai còn nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường đứng cuối câu hoặc mệnh đề để bổ nghĩa cho hành động hoặc trạng thái, nhấn mạnh tính lâu dài vượt qua ký ức.
  • Có thể dùng với động từthì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn để chỉ một sự việc đã xảy ra từ rất lâu vẫn còn tiếp diễn hoặc đã chấm dứt.
    • The custom has been observed time out of mind. (Phong tục này đã được duy trì từ thời xa xưa không ai còn nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Time immemorial (danh từ): cụm từ đồng nghĩa, cũng chỉ khoảng thời gian quá xa xưa vượt ngoài ký ức. Trong luật pháp Anh, "time immemorial" có nghĩa cụ thể trước năm 1189 (năm lên ngôi của vua Richard I).
    • The rights to this land have been recognized time immemorial. (Quyền sử dụng mảnh đất này đã được công nhận từ thời xa xưa không ai còn nhớ.)
  • From time out of mind (cụm giới từ): dạng mở rộng, mang nghĩa "từ thời xa xưa".
    • The river has been a source of life for the locals from time out of mind. (Con sông này đã là nguồn sống của người dân địa phương từ thời xa xưa không ai còn nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Time immemorial: thời xa xưa không ai nhớ nổi.
  • The distant past: quá khứ xa xôi.
  • Antiquity: thời cổ đại, thời xa xưa.
  • Ages ago: từ nhiều thế kỷ trước (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ liên quan
  • From time immemorial: tương tự "from time out of mind", nhưng trang trọng hơn.
  • Beyond memory: vượt ngoài ký ức.
    • The story dates back beyond memory. (Câu chuyện từ thời xa xưa vượt ngoài ký ức.)
Thành ngữ liên quan
  • Lost in the mists of time: bị lãng quên trong màn sương thời gian (thường dùng để chỉ sự kiện hoặc truyền thống không còn ai nhớ nguồn gốc).
    • The origins of this festival are lost in the mists of time. (Nguồn gốc của lễ hội này đã bị lãng quên trong màn sương thời gian.)
  • Since time began: từ khi thời gian bắt đầu (nhấn mạnh sự vĩnh cửu).
    • People have been curious about the stars since time began. (Con người đã tò mò về các vì sao từ khi thời gian bắt đầu.)
time out of mind
The castle has stood on the hill since time out of mind.