time plan

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kế hoạch thời gian: "time plan" chỉ một hệ thống hoặc lịch trình được sắp xếp để thực hiện các hoạt động, nhiệm vụ hoặc thanh toán theo từng giai đoạn, thường trả góp.
    • Lịch trình chi tiết: Trong quản lý dự án, "time plan" bảng kế hoạch xác định thời gian bắt đầu kết thúc cho từng công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought the furniture using a time plan. (Chúng tôi đã mua đồ nội thất bằng cách sử dụng kế hoạch thời gian trả góp.)
    • The project manager created a detailed time plan for the construction. (Quản lý dự án đã tạo một kế hoạch thời gian chi tiết cho việc xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a time plan": theo một kế hoạch trả góp.

    • You can purchase the car on a time plan with monthly payments. (Bạn có thể mua xe theo kế hoạch thời gian với các khoản thanh toán hàng tháng.)
  • "time plan for repayment": kế hoạch thời gian trả nợ.

    • The bank offered a flexible time plan for repayment. (Ngân hàng đã đề xuất một kế hoạch thời gian trả nợ linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Payment plan (danh từ): kế hoạch thanh toán (thường đồng nghĩa với "time plan" trong ngữ cảnh mua trả góp).

    • We chose a payment plan that suits our budget. (Chúng tôi đã chọn một kế hoạch thanh toán phù hợp với ngân sách.)
  • Schedule (danh từ): lịch trình, thời gian biểu (một dạng tổng quát hơn của "time plan").

    • The schedule for the conference is very tight. (Lịch trình cho hội nghị rất chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Installment plan: kế hoạch trả góp (đặc biệt trong mua sắm).

    • They offer an installment plan for expensive electronics. (Họ cung cấp kế hoạch trả góp cho các thiết bị điện tử đắt tiền.)
  • Timetable: thời gian biểu (thường dùng trong học tập hoặc giao thông).

    • The train timetable shows the departure times. (Thời gian biểu tàu hỏa hiển thị giờ khởi hành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "time plan", nhưng có thể kết hợp với động từ như "set up" hoặc "follow":

    • Set up a time plan: thiết lập một kế hoạch thời gian.

      • We need to set up a time plan for the project. (Chúng ta cần thiết lập một kế hoạch thời gian cho dự án.)
    • Follow a time plan: tuân theo một kế hoạch thời gian.

      • It's important to follow the time plan strictly. (Quan trọng phải tuân theo kế hoạch thời gian một cách nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Time is money": thời gian tiền bạc (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian).

    • In business, time is money, so a good time plan is essential. (Trong kinh doanh, thời gian tiền bạc, vậy một kế hoạch thời gian tốt rất cần thiết.)
  • "Behind schedule": chậm tiến độ, không theo kế hoạch thời gian.

    • The project is behind schedule due to delays. (Dự án bị chậm tiến độ do sự trì hoãn.)
time plan
A family uses a time plan to buy a new refrigerator.