time series
Định nghĩa
Danh từ: Chuỗi thời gian (time series) là một dãy các giá trị của một biến số được ghi nhận tại các thời điểm liên tiếp nhau, thường cách đều nhau về mặt thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà kinh tế học đã phân tích chuỗi thời gian về tỷ lệ thất nghiệp hàng tháng.)
- (Một chuỗi thời gian về nhiệt độ hàng ngày giúp các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
- (Giá cổ phiếu là một ví dụ kinh điển về chuỗi thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fit a time series model": điều chỉnh một mô hình chuỗi thời gian.
- The statistician fit an ARIMA model to the time series. (Nhà thống kê đã điều chỉnh một mô hình ARIMA vào chuỗi thời gian đó.)
- "time series analysis": phân tích chuỗi thời gian.
- Time series analysis is crucial for forecasting sales. (Phân tích chuỗi thời gian rất quan trọng để dự báo doanh số.)
- "time series data": dữ liệu chuỗi thời gian.
- We collected time series data over a ten-year period. (Chúng tôi đã thu thập dữ liệu chuỗi thời gian trong suốt một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Time-series (adj): thuộc về chuỗi thời gian.
- A time-series plot shows trends over time. (Một biểu đồ chuỗi thời gian cho thấy các xu hướng theo thời gian.)
- Time series forecasting (n): dự báo chuỗi thời gian.
- Time series forecasting uses past data to predict future values. (Dự báo chuỗi thời gian sử dụng dữ liệu quá khứ để dự đoán các giá trị tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Sequential data: dữ liệu tuần tự (dãy các giá trị theo thứ tự thời gian).
- Temporal series: chuỗi thời gian (thuật ngữ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến cho "time series" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho "time series" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống