time sheet
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng chấm công: "time sheet" là một bảng ghi chép hoặc biểu mẫu dùng để ghi lại số giờ làm việc của nhân viên trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một tuần hoặc một tháng). Nó thường bao gồm thông tin về giờ vào, giờ ra, thời gian nghỉ và tổng số giờ làm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager asked everyone to submit their time sheet by Friday. (Người quản lý yêu cầu mọi người nộp bảng chấm công của họ trước thứ Sáu.)
- She forgot to fill in her time sheet for last week. (Cô ấy quên điền bảng chấm công cho tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to clock in/out on the time sheet": chấm công vào/ra trên bảng chấm công.
- Employees must clock in and out on the time sheet every day. (Nhân viên phải chấm công vào và ra trên bảng chấm công mỗi ngày.)
"time sheet approval": phê duyệt bảng chấm công.
- The supervisor is responsible for time sheet approval at the end of each month. (Người giám sát chịu trách nhiệm phê duyệt bảng chấm công vào cuối mỗi tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Timesheet (danh từ, viết liền): cách viết khác của "time sheet", phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
- Time card (danh từ): thẻ chấm công, một dạng bảng chấm công vật lý hoặc điện tử.
Từ đồng nghĩa
- Work log (danh từ): nhật ký công việc, ghi lại thời gian làm việc chi tiết.
- Attendance record (danh từ): hồ sơ điểm danh, ghi lại sự có mặt của nhân viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fill in a time sheet: điền vào bảng chấm công.
- Don't forget to fill in your time sheet before you leave. (Đừng quên điền bảng chấm công trước khi bạn rời đi.)
Submit a time sheet: nộp bảng chấm công.
- All employees must submit their time sheets by the end of the week. (Tất cả nhân viên phải nộp bảng chấm công của họ vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "time sheet".