time signal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tín hiệu thời gian: "time signal" là một tín hiệu, đặc biệt là tín hiệu điện tử hoặc qua sóng vô tuyến, được phát ra để chỉ thị thời gian chính xác tại một thời điểm nhất định. Tín hiệu này thường được sử dụng để đồng bộ hóa đồng hồ hoặc các thiết bị đo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Đài phát thanh phát tín hiệu thời gian mỗi giờ vào lúc đồng hồ điểm.)
- (Tín hiệu thời gian từ đồng hồ nguyên tử được sử dụng để đồng bộ hóa các mạng máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send a time signal": gửi tín hiệu thời gian.
- The observatory sends a time signal to ships at sea. (Đài thiên văn gửi tín hiệu thời gian đến các tàu trên biển.)
- "to receive a time signal": nhận tín hiệu thời gian.
- The GPS device receives a time signal from satellites. (Thiết bị GPS nhận tín hiệu thời gian từ vệ tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Timekeeping (danh từ): sự giữ giờ, sự đo thời gian.
- Accurate timekeeping is essential for navigation. (Việc giữ giờ chính xác là rất quan trọng cho hàng hải.)
- Signal (danh từ): tín hiệu (một dấu hiệu hoặc thông điệp được truyền đi).
- The traffic signal turned red. (Tín hiệu giao thông chuyển sang màu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Time marker: dấu hiệu thời gian (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Chronometric signal: tín hiệu đo thời gian (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Signal in: báo hiệu vào (dùng trong ngữ cảnh truyền thông).
- The station signals in the time signal at noon. (Trạm phát tín hiệu thời gian vào lúc trưa.)
Thành ngữ liên quan
- Time is of the essence: thời gian là yếu tố cốt lõi (nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian).
- In emergency situations, time is of the essence for getting the time signal right. (Trong các tình huống khẩn cấp, thời gian là yếu tố cốt lõi để nhận tín hiệu thời gian chính xác.)