time signature
Danh từ:
- Số chỉ nhịp: "Time signature" là một ký hiệu trong âm nhạc, được viết dưới dạng phân số (ví dụ: 4/4, 3/4), cho biết số phách trong mỗi ô nhịp và loại nốt nhạc nào tương ứng với một phách. Nó giúp người chơi nhạc hiểu cách đếm nhịp và nhấn mạnh trong bản nhạc.
- (Số chỉ nhịp của bản nhạc này là 4/4, vì vậy có bốn phách trong mỗi ô nhịp.)
- (Một điệu valse thường có số chỉ nhịp 3/4, nghĩa là ba phách mỗi ô nhịp.)
"Time signature" thay đổi trong một bản nhạc: Một số tác phẩm có thể thay đổi số chỉ nhịp ở các đoạn khác nhau để tạo hiệu ứng nhịp điệu đa dạng.
- The composer used a 5/4 time signature in the middle section to create an uneven feel. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng số chỉ nhịp 5/4 ở đoạn giữa để tạo cảm giác không đều.)
"Time signature" phức hợp: Các số chỉ nhịp như 6/8 hoặc 9/8 được gọi là nhịp phức hợp, nơi mỗi ô nhịp có số phách chia thành các nhóm ba nốt.
- A 6/8 time signature is often felt as two groups of three eighth notes each. (Số chỉ nhịp 6/8 thường được cảm nhận như hai nhóm ba nốt móc đơn mỗi nhóm.)
- Time signature (danh từ): Không có biến thể phổ biến; đây là một thuật ngữ cố định.
- Meter (danh từ): Đồng nghĩa trong ngữ cảnh âm nhạc, chỉ cách tổ chức nhịp điệu.
- Beat (danh từ): Phách – đơn vị cơ bản của nhịp, liên quan đến "time signature".
- Nhịp: Trong tiếng Việt, "time signature" thường được dịch là "số chỉ nhịp" hoặc đơn giản là "nhịp" trong giao tiếp thông thường.
- Hãy chú ý đến nhịp 4/4 của bản nhạc này. (Hãy chú ý đến time signature 4/4 của bản nhạc này.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "time signature". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, bạn có thể gặp: - Keep time: Giữ nhịp. - The conductor helps the orchestra keep time according to the time signature. (Người chỉ huy giúp dàn nhạc giữ nhịp theo số chỉ nhịp.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "time signature". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nhịp điệu và cấu trúc âm nhạc.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "time signature"