time to come
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ): Thời gian sắp tới, tương lai: "time to come" chỉ khoảng thời gian chưa xảy ra, nằm ở phía trước trong dòng chảy thời gian, tương đương với khái niệm "tương lai".
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta phải tiết kiệm tài nguyên cho thời gian sắp tới.)
- (Trong thời gian sắp tới, công nghệ sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta một cách đáng kể.)
- (Thời gian sắp tới nắm giữ nhiều khả năng cho thế hệ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the time to come": trong tương lai, trong thời gian sắp tới (thường dùng để nói về các sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai xa hơn).
- In the time to come, artificial intelligence will become an integral part of daily life. (Trong thời gian sắp tới, trí tuệ nhân tạo sẽ trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày.)
- "for the time to come": cho thời gian sắp tới (nhấn mạnh mục đích hoặc sự chuẩn bị).
- They are storing food for the time to come. (Họ đang dự trữ thực phẩm cho thời gian sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Time (danh từ): thời gian.
- Coming time (cụm danh từ): thời gian sắp tới (đồng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).
- Time ahead (cụm danh từ): thời gian phía trước.
Từ đồng nghĩa
- Tương lai: khái niệm chung về thời gian chưa xảy ra.
- Thời gian phía trước: nhấn mạnh khoảng thời gian sắp diễn ra.
- Ngày tháng sắp tới: cụ thể hơn, thường dùng trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
- "in days to come": trong những ngày sắp tới (thành ngữ tương tự, mang tính văn chương hơn).
- In days to come, we will remember this moment. (Trong những ngày sắp tới, chúng ta sẽ nhớ khoảnh khắc này.)
- "in years to come": trong những năm sắp tới (thường dùng để nói về tương lai xa).
- In years to come, this decision will be seen as a turning point. (Trong những năm sắp tới, quyết định này sẽ được xem là một bước ngoặt.)