time-consuming
Định nghĩa
- Tính từ: Tốn thời gian, mất nhiều thời gian: "time-consuming" mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động đòi hỏi nhiều thời gian để hoàn thành, thường mang sắc thái tiêu cực vì nó có thể gây khó khăn hoặc làm chậm tiến độ.
Ví dụ sử dụng
- (Việc điền vào các biểu mẫu này là một quá trình rất tốn thời gian.)
- (Viết một báo cáo chi tiết có thể mất nhiều thời gian, nhưng nó cần thiết cho sự chính xác.)
- (Anh ấy tránh các nhiệm vụ tốn thời gian bằng cách giao chúng cho nhóm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Time-consuming" thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc các dự án cá nhân để nhấn mạnh sự hao tốn thời gian so với lợi ích thu được.
- The research phase was the most time-consuming part of the project. (Giai đoạn nghiên cứu là phần tốn thời gian nhất của dự án.)
- Có thể kết hợp với "highly", "extremely", "very" để tăng mức độ.
- This is an extremely time-consuming task that requires careful planning. (Đây là một nhiệm vụ cực kỳ tốn thời gian đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Time-consumption (danh từ): sự tiêu tốn thời gian (hiếm dùng).
- Time-intensive (tính từ): yêu cầu nhiều thời gian (gần nghĩa, thường dùng thay thế).
- The data entry job is time-intensive but not technically difficult. (Công việc nhập dữ liệu yêu cầu nhiều thời gian nhưng không khó về mặt kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Tedious: tẻ nhạt, dài dòng (nhấn mạnh sự nhàm chán hơn là thời gian).
- Lengthy: kéo dài, dài dòng (chỉ thời gian, không nhất thiết có sắc thái tiêu cực).
- Laborious: tốn công sức (kết hợp cả thời gian và nỗ lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drag on: kéo dài (thường chỉ việc mất nhiều thời gian hơn mong đợi).
- The meeting dragged on for hours, making it very time-consuming. (Cuộc họp kéo dài hàng giờ, khiến nó rất tốn thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- A time-consuming affair: một việc tốn thời gian (cách nói trang trọng).
- Organizing the event was a time-consuming affair. (Tổ chức sự kiện là một việc tốn thời gian.)