time-delay measuring instrument

Định nghĩa

Danh từ: Dụng cụ đo độ trễ thời gian (time-delay measuring instrument) một thiết bị chuyên dụng dùng để đo khoảng thời gian chênh lệch giữa hai sự kiện. Loại dụng cụ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, nghiên cứu để xác định chính xác độ trễ về mặt thời gian.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã sử dụng một dụng cụ đo độ trễ thời gian để tính toán sự khác biệt giữa lúc phát tín hiệu lúc nhận tín hiệu.)
  • (Trong phòng thí nghiệm, dụng cụ đo độ trễ thời gian thiết yếu cho các thí nghiệm liên quan đến các sự kiện tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronoscope" (máy đo thời gian): Một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng để chỉ dụng cụ đo độ trễ thời gian trong các thí nghiệm vật hoặc tâm lý học.

    • The chronoscope is a type of time-delay measuring instrument used in psychological experiments. (Máy đo thời gian một loại dụng cụ đo độ trễ thời gian được dùng trong các thí nghiệm tâm lý học.)
  • "time-delay measuring instrument" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Có thể được gọi là "thiết bị đo độ trễ" hoặc "máy đo thời gian trễ".

    • Engineers calibrated the time-delay measuring instrument to ensure accuracy in the communication system. (Các kỹ sư đã hiệu chỉnh dụng cụ đo độ trễ thời gian để đảm bảo độ chính xác trong hệ thống truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Time delay (danh từ): Độ trễ thời gian (chỉ khoảng thời gian chênh lệch).

    • The time delay between the two signals was measured precisely. (Độ trễ thời gian giữa hai tín hiệu đã được đo chính xác.)
  • Measuring instrument (danh từ): Dụng cụ đo lường (thuật ngữ chung cho các thiết bị đo).

    • A measuring instrument is necessary for obtaining accurate data. (Một dụng cụ đo lường cần thiết để thu được dữ liệu chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Chronoscope: máy đo thời gian (dụng cụ đo khoảng thời gian giữa hai sự kiện).
  • Time interval meter: máy đo khoảng thời gian (thiết bị đo độ dài thời gian giữa các sự kiện).
Các cụm từ liên quan
  • To measure time delay: đo độ trễ thời gian.

    • The technician used the instrument to measure time delay accurately. (Kỹ thuật viên đã sử dụng dụng cụ để đo độ trễ thời gian một cách chính xác.)
  • Time difference measurement: phép đo sự khác biệt thời gian.

    • Time difference measurement is a key function of this instrument. (Phép đo sự khác biệt thời gian chức năng chính của dụng cụ này.)
Thành ngữ liên quan
  • In the nick of time: vừa kịp lúc (không liên quan trực tiếp nhưng dùng để chỉ thời gian chính xác).
    • The instrument recorded the event in the nick of time. (Dụng cụ đã ghi lại sự kiện vừa kịp lúc.)
time-delay measuring instrument
A scientist uses a time-delay measuring instrument in the laboratory.