time-expired
/'taimiks,paiəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mãn hạn: Dùng để mô tả một quân nhân đã hoàn thành thời gian phục vụ quân ngũ theo quy định và được xuất ngũ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a time-expired soldier returning to civilian life. (Anh ấy là một quân nhân mãn hạn trở về với đời sống dân sự.)
- The time-expired servicemen received their discharge papers. (Những quân nhân mãn hạn đã nhận được giấy xuất ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go time-expired": mãn hạn phục vụ.
- After four years of service, he will go time-expired next month. (Sau bốn năm phục vụ, anh ấy sẽ mãn hạn vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Expiration of service (n): sự mãn hạn phục vụ.
- His expiration of service is in December. (Thời điểm mãn hạn phục vụ của anh ấy là vào tháng Mười Hai.)
Từ đồng nghĩa
- Discharged (adj): đã được xuất ngũ, giải ngũ.
- Demobilized (adj): đã được phục viên.
tính từ
- (quân sự) mãn hạn