time-fuse
Định nghĩa
Danh từ: time-fuse (ngòi nổ thời gian) là một loại ngòi nổ được thiết kế để cháy trong một khoảng thời gian xác định trước, thường dùng để kích nổ bom hoặc các thiết bị nổ khác sau một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Quả bom được trang bị một time-fuse được cài đặt để phát nổ sau 10 giây.)
- (Các kỹ sư đã hiệu chỉnh cẩn thận time-fuse để đảm bảo vụ nổ xảy ra vào đúng thời điểm chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set a time-fuse": cài đặt ngòi nổ thời gian.
- The technician set the time-fuse for a 5-minute delay. (Kỹ thuật viên đã cài đặt time-fuse với độ trễ 5 phút.)
- "to burn a time-fuse": đốt ngòi nổ thời gian.
- They burned the time-fuse and quickly retreated to a safe distance. (Họ đốt time-fuse và nhanh chóng rút lui đến khoảng cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuse (n): ngòi nổ (nói chung, không nhất thiết có yếu tố thời gian).
- The fuse burned slowly. (Ngòi nổ cháy chậm.)
- Timer (n): bộ hẹn giờ (thiết bị điện tử hoặc cơ khí dùng để đo thời gian).
- The timer was set for 30 minutes. (Bộ hẹn giờ được cài đặt trong 30 phút.)
Từ đồng nghĩa
- Delay fuse: ngòi nổ có độ trễ.
- Time delay fuse: ngòi nổ chậm thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set off: kích nổ, gây nổ.
- The time-fuse set off the bomb exactly as planned. (Time-fuse đã kích nổ quả bom đúng như kế hoạch.)
- Burn out: cháy hết, cháy xong.
- The time-fuse burned out before the explosion. (Time-fuse đã cháy hết trước khi vụ nổ xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
- "The clock is ticking": thời gian đang trôi qua (ám chỉ sự khẩn cấp, thường liên quan đến ngòi nổ thời gian).
- With the time-fuse activated, the clock is ticking for the bomb squad. (Với time-fuse đã được kích hoạt, thời gian đang trôi qua cho đội xử lý bom.)
