time-motion study

Định nghĩa

Danh từ: Nghiên cứu thời gian-chuyển động: một phân tích chi tiết về một công việc cụ thể nhằm tìm ra phương pháp hiệu quả nhất về mặt thời gian công sức bỏ ra. Phương pháp này thường được sử dụng trong quản lý sản xuất công nghiệp để tối ưu hóa quy trình làm việc.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã tiến hành một nghiên cứu thời gian-chuyển động để cải thiện dây chuyền lắp ráp.)
  • (Một nghiên cứu thời gian-chuyển động cho thấy công nhân lãng phí 30 phút mỗi ca làm việc vào các chuyển động không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a time-motion study": thực hiện một nghiên cứu thời gian-chuyển động.

    • The engineer performed a time-motion study to standardize the packaging process. (Kỹ sư đã thực hiện một nghiên cứu thời gian-chuyển động để chuẩn hóa quy trình đóng gói.)
  • "time-motion study results": kết quả của nghiên cứu thời gian-chuyển động.

    • The time-motion study results indicated a need for better tool placement. (Kết quả nghiên cứu thời gian-chuyển động chỉ ra sự cần thiết phải sắp xếp dụng cụ tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Time study (danh từ): nghiên cứu thời gian (chỉ tập trung vào thời gian thực hiện công việc, không bao gồm chuyển động).
  • Motion study (danh từ): nghiên cứu chuyển động (chỉ tập trung vào các chuyển động cơ thể khi làm việc).
  • Work study (danh từ): nghiên cứu công việc (thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả thời gian chuyển động).
Từ đồng nghĩa
  • Work measurement: đo lường công việc (nhấn mạnh vào việc đo thời gian năng suất).
  • Time and motion study: nghiên cứu thời gian chuyển động (cách gọi đầy đủ phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out a time-motion study: tiến hành một nghiên cứu thời gian-chuyển động.

    • They carried out a time-motion study to reduce waste. (Họ đã tiến hành một nghiên cứu thời gian-chuyển động để giảm lãng phí.)
  • Apply time-motion study: áp dụng nghiên cứu thời gian-chuyển động.

    • The manager applied time-motion study principles to the office workflow. (Người quản lý đã áp dụng nguyên tắc nghiên cứu thời gian-chuyển động vào quy trình làm việc văn phòng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "time-motion study". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật quản lý sản xuất.

time-motion study
An engineer conducts a time-motion study on the factory floor.