time-release

time-release

A time-release capsule is taken with a glass of water.

Định nghĩa

Tính từ: - Giải phóng theo thời gian: "time-release" mô tả một chế phẩm (đặc biệt thuốc) được thiết kế để giải phóng một hoạt chất một cách từ từ trong một khoảng thời gian nhất định, thay vì giải phóng toàn bộ ngay lập tức.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc giảm đau giải phóng theo thời gian để kiểm soát cơn đau mãn tính.)
  • (Viên nang giải phóng theo thời gian đảm bảo thuốc hoạt động đều đặn suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "time-release fertilizer": phân bón giải phóng chậm, cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng từ từ.
    • Gardeners often use time-release fertilizers to avoid overfeeding plants. (Người làm vườn thường dùng phân bón giải phóng theo thời gian để tránh bón quá nhiều cho cây.)
  • "time-release technology": công nghệ giải phóng theo thời gian, ứng dụng trong dược phẩm nông nghiệp.
    • Time-release technology has revolutionized the treatment of chronic diseases. (Công nghệ giải phóng theo thời gian đã cách mạng hóa việc điều trị các bệnh mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sustained-release (tính từ): giải phóng kéo dài, tương tự "time-release" nhưng nhấn mạnh vào sự duy trì nồng độ thuốc ổn định.
    • Sustained-release tablets are taken once daily instead of multiple times. (Viên nén giải phóng kéo dài được uống một lần mỗi ngày thay vì nhiều lần.)
  • Controlled-release (tính từ): giải phóng kiểm soát, thường dùng trong kỹ thuật dược phẩm.
    • Controlled-release formulations improve patient compliance. (Các công thức giải phóng kiểm soát cải thiện sự tuân thủ của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Extended-release: giải phóng kéo dài, thường dùng thay thế cho "time-release" trong y học.
  • Slow-release: giải phóng chậm, nhấn mạnh tốc độ chậm của quá trình giải phóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "time-release", nhưng có thể kết hợp với động từ "use" hoặc "take" để chỉ hành động sử dụng.
    • The patient uses a time-release patch for nicotine withdrawal. (Bệnh nhân sử dụng miếng dán giải phóng theo thời gian để cai nicotine.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "time-release", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật y học.