time-scale factor
Danh từ:
Hệ số tỷ lệ thời gian: Tỷ lệ giữa thời gian mô phỏng và thời gian của quá trình thực tế. Nói cách khác, đây là một con số cho biết một đơn vị thời gian trong mô phỏng tương ứng với bao nhiêu đơn vị thời gian trong thế giới thực.
The time-scale factor of 10 means that one hour in the simulation equals ten hours in the real process.
(Hệ số tỷ lệ thời gian là 10 có nghĩa là một giờ trong mô phỏng tương đương với mười giờ trong quá trình thực tế.)Engineers adjusted the time-scale factor to speed up the simulation of a chemical reaction.
(Các kỹ sư đã điều chỉnh hệ số tỷ lệ thời gian để tăng tốc độ mô phỏng một phản ứng hóa học.)
"to apply a time-scale factor": áp dụng một hệ số tỷ lệ thời gian.
The researchers applied a time-scale factor of 0.5 to model the slow decay process.
(Các nhà nghiên cứu đã áp dụng hệ số tỷ lệ thời gian là 0,5 để mô hình hóa quá trình phân rã chậm.)"to vary the time-scale factor": thay đổi hệ số tỷ lệ thời gian.
In climate models, scientists often vary the time-scale factor to study different time horizons.
(Trong các mô hình khí hậu, các nhà khoa học thường thay đổi hệ số tỷ lệ thời gian để nghiên cứu các khoảng thời gian khác nhau.)
Time scale (danh từ): thang thời gian, khoảng thời gian được đo lường.
The geological time scale spans millions of years. (Thang thời gian địa chất kéo dài hàng triệu năm.)Scale factor (danh từ): hệ số tỷ lệ, thường dùng trong toán học và kỹ thuật.
A scale factor of 2 doubles the size of the model. (Hệ số tỷ lệ là 2 làm tăng gấp đôi kích thước của mô hình.)
- Simulation time ratio: tỷ lệ thời gian mô phỏng (thuật ngữ chuyên ngành).
- Temporal scaling factor: hệ số tỷ lệ thời gian (thuật ngữ kỹ thuật).
- Time-scale factor adjustment: điều chỉnh hệ số tỷ lệ thời gian. (Việc điều chỉnh hệ số tỷ lệ thời gian cho phép nhóm chạy mô phỏng theo thời gian thực.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.