time-switch

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công tắc hẹn giờ: "time-switch" một loại công tắc được cài đặt để hoạt động (bật hoặc tắt) tại một thời điểm cụ thể đã được xác định trước.
dụ sử dụng
  • (Đèn được điều khiển bởi một công tắc hẹn giờ, tự động bật lên lúc hoàng hôn.)
  • (Chúng tôi đã lắp một công tắc hẹn giờ cho vòi phun nước trong vườn để tưới cây mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a time-switch": cài đặt một công tắc hẹn giờ.
    • You need to set the time-switch to the desired time. (Bạn cần cài đặt công tắc hẹn giờ đến thời gian mong muốn.)
  • "a programmable time-switch": công tắc hẹn giờ có thể lập trình.
    • Modern homes often use programmable time-switches for energy efficiency. (Nhà hiện đại thường sử dụng công tắc hẹn giờ có thể lập trình để tiết kiệm năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Timer (n): bộ hẹn giờ (thiết bị hoặc chức năng đo thời gian, có thể tương tự nhưng không nhất thiết công tắc).
  • Switch (n): công tắc (thiết bị bật/tắt nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Timed switch: công tắc hẹn giờ (cụm từ đồng nghĩa, mô tả cùng một thiết bị).
  • Automatic timer: bộ hẹn giờ tự động (thường dùng để chỉ thiết bị chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Switch on/off: bật/tắt (hành động liên quan đến công tắc).
    • The time-switch will switch on the heater at 6 AM. (Công tắc hẹn giờ sẽ bật máy sưởi lúc 6 giờ sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • On a timer: theo hẹn giờ (thành ngữ mô tả một thiết bị hoặc hành động được kiểm soát bởi thời gian, thường dùng với "time-switch").
    • The oven is on a timer, so the food will be ready when you get home. ( nướng được hẹn giờ, vậy thức ăn sẽ sẵn sàng khi bạn về nhà.)
time-switch
The gardener uses a time-switch to turn on the sprinklers at dawn.