time-table

/'taim,teibl/
Học thuật
Thân thiện
time-table

The teacher writes the time-table on the classroom board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng giờ giấc, biểu thời gian: Một danh sách hoặc bảng được lập ra để thể hiện thời gian diễn ra các sự kiện, hoạt động hoặc chuyến đi theo một trình tự cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school posted the new class time-table on the notice board. (Trường học đã đăng bảng thời khóa biểu mới lên bảng thông báo.)
    • Please check the train time-table for the departure time. (Vui lòng kiểm tra biểu giờ tàu để biết giờ khởi hành.)
    • I need to create a study time-table for my final exams. (Tôi cần lập một bảng thời gian biểu cho việc ôn thi cuối kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stick to a time-table": tuân thủ nghiêm ngặt theo bảng thời gian đã định.

    • The project will succeed only if we stick to the time-table. (Dự án sẽ thành công chỉ khi chúng ta tuân thủ đúng bảng thời gian.)
  • "a packed/crowded time-table": một lịch trình dày đặc, bận rộn.

    • She has a very packed time-table this semester with many courses. ( ấy một thời khóa biểu rất dày đặc trong học kỳ này với nhiều môn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Timetable (n): Cách viết khác (viết liền) của "time-table", cùng nghĩa.
  • Schedule (n): Lịch trình, kế hoạch thời gian (nghĩa rộng thông dụng hơn).
  • Agenda (n): Chương trình nghị sự, danh sách các việc cần làm trong một cuộc họp.
  • Roster (n): Bảng phân công công việc theo ca hoặc theo lượt.
Từ đồng nghĩa
  • Schedule: lịch trình.
  • Programme/Program: chương trình, lịch trình các sự kiện.
  • Itinerary: lộ trình, lịch trình cho một chuyến đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "time-table")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "time-table")

time-table

The teacher writes the time-table on the classroom board.

danh từ
  1. bảng giờ giấc, biểu thời gian

Từ có nhắc đến "time-table"