time-work

/'taimwə:k/
Học thuật
Thân thiện
time-work

A worker logs his time-work on a digital tablet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc tính giờ: Một hình thức lao động trong đó tiền lương được tính dựa trên số giờ làm việc, trái ngược với việc tính theo sản phẩm hoàn thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Most office jobs are considered time-work. (Hầu hết công việc văn phòng được coi công việc tính giờ.)
    • He prefers time-work because he gets paid for every hour he is at the factory. (Anh ấy thích công việc tính giờ hơn anh ấy được trả lương cho mỗi giờnhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on time-work": làm công việc tính giờ.
    • The new policy means all temporary staff will be on time-work. (Chính sách mới có nghĩa tất cả nhân viên tạm thời sẽ làm công việc tính giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Timeworker (n): người lao động làm công việc tính giờ.
    • Timeworkers must clock in and out accurately. (Người lao động tính giờ phải chấm công vào ra một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Hourly work: công việc tính theo giờ.
  • Wage labor: lao động làm công ăn lương.
Từ trái nghĩa
  • Piecework (n): công việc tính theo sản phẩm.
  • Task-based work: công việc theo nhiệm vụ/đầu việc.
time-work

A worker logs his time-work on a digital tablet.

danh từ
  1. việc làm tính giờ