timed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được định thời gian, được canh giờ: "timed" mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra vào một thời điểm cụ thể, hoặc được sắp xếp theo một khoảng thời gian đều đặn.
- Được tính giờ: Dùng để chỉ việc đo lường thời gian thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The timed intervals between the signals were exactly 10 seconds. (Các khoảng thời gian được định thời giữa các tín hiệu chính xác là 10 giây.)
- She completed a timed test in 30 minutes. (Cô ấy đã hoàn thành bài kiểm tra có tính giờ trong 30 phút.)
- The fireworks display was perfectly timed with the music. (Màn bắn pháo hoa được canh giờ hoàn hảo với âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"timed to perfection": được canh giờ hoàn hảo, vừa đúng lúc.
- His entrance was timed to perfection, just as the audience applauded. (Sự xuất hiện của anh ấy được canh giờ hoàn hảo, ngay khi khán giả vỗ tay.)
"timed release": phát hành hoặc giải phóng có kiểm soát về thời gian.
- The medication uses a timed release system to deliver the drug gradually. (Thuốc sử dụng hệ thống giải phóng có kiểm soát thời gian để phân phối thuốc dần dần.)
Biến thể và từ gần giống
- Time (danh từ): thời gian.
- What time is it? (Mấy giờ rồi?)
- Timely (tính từ): đúng lúc, kịp thời.
- She gave a timely reminder about the meeting. (Cô ấy đã nhắc nhở kịp thời về cuộc họp.)
- Timer (danh từ): thiết bị hẹn giờ.
- Set the timer for 10 minutes. (Cài hẹn giờ trong 10 phút.)
Từ đồng nghĩa
- Scheduled: được lên lịch, được sắp xếp theo thời gian.
- Measured: được đo lường (thời gian).
- Controlled: được kiểm soát (về thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Time out: hết thời gian, nghỉ giải lao.
- The game timed out because of bad weather. (Trận đấu đã hết thời gian vì thời tiết xấu.)
- Time in: bắt đầu tính giờ.
- The race will time in at exactly 9 AM. (Cuộc đua sẽ bắt đầu tính giờ lúc 9 giờ sáng chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- In the nick of time: vừa kịp lúc.
- He arrived in the nick of time to catch the train. (Anh ấy đến vừa kịp lúc để bắt tàu.)
- Time flies: thời gian trôi nhanh.
- Time flies when you're having fun. (Thời gian trôi nhanh khi bạn đang vui vẻ.)