timekeeping

timekeeping

The referee uses precise timekeeping during the soccer match.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động hoặc quá trình xác định thời gian: "Timekeeping" chỉ việc đo lường, ghi lại hoặc theo dõi thời gian, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như đồng hồ, thể thao, hoặc quản lý thời gian làm việc.

dụ sử dụng
  • (Việc xác định thời gian chính xác rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ thí nghiệm khoa học nào.)
  • (Trong thể thao, việc xác định thời gian được thực hiện bởi trọng tài sử dụng đồng hồ bấm giờ.)
  • (Công ty sử dụng một hệ thống kỹ thuật số để theo dõi thời gian làm việc của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Timekeeping device": thiết bị xác định thời gian ( dụ: đồng hồ, máy chấm công).

    • The watch is a classic timekeeping device. (Chiếc đồng hồ một thiết bị xác định thời gian cổ điển.)
  • "Timekeeping accuracy": độ chính xác trong việc xác định thời gian.

    • Atomic clocks are known for their exceptional timekeeping accuracy. (Đồng hồ nguyên tử nổi tiếng với độ chính xác xác định thời gian vượt trội.)
Biến thể từ gần giống
  • Timekeeper (danh từ): người hoặc thiết bị xác định thời gian.

    • The timekeeper announced the end of the match. (Người xác định thời gian đã thông báo kết thúc trận đấu.)
  • Timekeeping system (danh từ): hệ thống theo dõi thời gian.

    • The office implemented a new timekeeping system to monitor attendance. (Văn phòng đã triển khai một hệ thống theo dõi thời gian mới để giám sát việc chấm công.)
Từ đồng nghĩa
  • Chronometry (khoa học đo thời gian): Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Time management (quản lý thời gian): Nhấn mạnh vào việc sắp xếp sử dụng thời gian hiệu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep time: giữ nhịp hoặc xác định thời gian chính xác.

    • The drummer needs to keep time for the band. (Tay trống cần giữ nhịp cho ban nhạc.)
  • Track time: theo dõi thời gian.

    • She uses an app to track time spent on each task. ( ấy sử dụng một ứng dụng để theo dõi thời gian dành cho từng nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Against time: chạy đua với thời gian.

    • The team worked against time to finish the project before the deadline. (Nhóm đã làm việc chạy đua với thời gian để kết thúc dự án trước hạn chót.)
  • Time is of the essence: thời gian yếu tố quyết định.

    • In emergency situations, time is of the essence for timekeeping. (Trong các tình huống khẩn cấp, thời gian yếu tố quyết định cho việc xác định thời gian.)