timelessness

Định nghĩa

Danh từ: "timelessness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự vượt thời gian, không bị ảnh hưởng hoặc giới hạn bởi thời gian. thường được dùng để mô tả những thứ tồn tại mãi mãi, không lỗi thời, hoặc mang tính vĩnh cửu.

dụ sử dụng
  • (Vẻ đẹp của ngôi đền cổ này mang lại cho cảm giác vượt thời gian.)
  • (Các tác phẩm nghệ thuật vĩ đại đạt được một loại vĩnh cửu vượt qua nhiều thế hệ.)
  • (Khái niệm về sự vượt thời gian trung tâm của nhiều truyền thống tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of timelessness": trạng thái vượt thời gian, thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo.

    • Meditation can lead to a deep state of timelessness where past and future dissolve. (Thiền định có thể dẫn đến một trạng thái vượt thời gian sâu sắc, nơi quá khứ tương lai tan biến.)
  • "quality of timelessness": phẩm chất vĩnh cửu, thường dùng để khen ngợi tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế.

    • The timelessness of her writing ensures it remains relevant even centuries later. (Sự vượt thời gian trong văn chương của đảm bảo vẫn còn phù hợp ngay cả sau nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Timeless (tính từ): vượt thời gian, không lỗi thời.

    • This song is timeless; it still sounds fresh today. (Bài hát này vượt thời gian; vẫn nghe mới mẻ đến ngày nay.)
  • Timelessly (trạng từ): một cách vượt thời gian.

    • She dressed timelessly, avoiding any trendy fashion. ( ấy ăn mặc một cách vượt thời gian, tránh mọi xu hướng thời trang nhất thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Eternity (sự vĩnh hằng): nhấn mạnh tính vô tận về thời gian.
  • Perpetuity (sự vĩnh viễn): thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc triết học.
  • Endlessness (sự vô tận): tập trung vào khía cạnh không điểm kết thúc.
Thành ngữ liên quan
  • "out of time": hết thời gian, trái nghĩa với timelessness.

    • We are out of time, but the concept of timelessness suggests this doesn't matter. (Chúng ta hết thời gian, nhưng khái niệm vượt thời gian gợi ý rằng điều này không quan trọng.)
  • "timeless beauty": vẻ đẹp vượt thời gian, một cụm từ phổ biến để khen ngợi hoặc mô tả.

    • Her timeless beauty captivated everyone in the room. (Vẻ đẹp vượt thời gian của ấy đã làm say đắm mọi người trong phòng.)
timelessness
The ancient forest embodies a sense of timelessness.