timeserving
A timeserving politician changes his stance to match the latest opinion poll.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cơ hội, thủ lợi: "timeserving" mô tả hành vi hoặc thái độ của một người chỉ hành động vì lợi ích trước mắt, thường là một cách thiếu đạo đức, bằng cách tận dụng mọi hoàn cảnh có thể mang lại lợi ích cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
- (Thái độ cơ hội của anh ta khiến anh ta chuyển đảng chính trị bất cứ khi nào thuận tiện.)
- (Nhân viên cơ hội đó chỉ làm việc chăm chỉ khi sếp đang nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"timeserving politician": chính trị gia cơ hội, người thay đổi quan điểm để phù hợp với tình hình nhằm giữ ghế.
- The public quickly lost trust in the timeserving politician. (Công chúng nhanh chóng mất niềm tin vào chính trị gia cơ hội đó.)
"timeserving behavior": hành vi thủ lợi, hành động chỉ vì lợi ích cá nhân.
- Timeserving behavior is often criticized in the workplace. (Hành vi thủ lợi thường bị chỉ trích trong môi trường làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Timeserver (danh từ): người cơ hội, người hành động vì lợi ích trước mắt.
- He was known as a timeserver who would say anything to get ahead. (Anh ta được biết đến là một kẻ cơ hội, sẵn sàng nói bất cứ điều gì để tiến thân.)
Timeservingness (danh từ): tính chất cơ hội, sự thủ lợi.
- The timeservingness of his decisions was evident to everyone. (Tính cơ hội trong các quyết định của anh ta rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Opportunistic: cơ hội chủ nghĩa, biết nắm bắt cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Self-serving: vị kỷ, chỉ phục vụ lợi ích bản thân.
- Expedient: mưu lợi, chỉ nhắm vào lợi ích trước mắt mà không quan tâm đến đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play along with: hợp tác tạm thời vì lợi ích (không phải là phrasal verb trực tiếp của "timeserving", nhưng liên quan đến hành vi cơ hội).
- He played along with the new rules just to avoid trouble. (Anh ta tạm thời tuân theo quy tắc mới chỉ để tránh rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
To change with the wind: thay đổi theo chiều gió (ám chỉ người cơ hội, thay đổi quan điểm khi hoàn cảnh thay đổi).
- That politician changes with the wind, always siding with the majority. (Chính trị gia đó thay đổi theo chiều gió, luôn đứng về phía đa số.)
To blow with the wind: thuận theo gió, hành động theo tình thế.
- He blows with the wind, never committing to any principle. (Anh ta thuận theo gió, không bao giờ cam kết với nguyên tắc nào.)