timeworn

timeworn

His timeworn jokes no longer made anyone laugh.

Định nghĩa

Tính từ: - kỹ, lỗi thời, sáo mòn: "timeworn" dùng để chỉ một vật, ý tưởng, hoặc cách diễn đạt đã bị sử dụng quá nhiều, trở nên nhàm chán, mất đi tính mới mẻ hoặc độc đáo. thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lặp đi lặp lại đến mức không còn giá trị. - Mòn mỏi, hao mòn theo thời gian: Trong một số ngữ cảnh, "timeworn" còn có thể miêu tả một vật thể bị mài mòn, hư hỏng do thời gian sử dụng lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của ông ấy đầy rẫy những lời sáo rỗng kỹ khiến khán giả buồn chán.)
  • (Châm ngôn kỹ " công mài sắt ngày nên kim" thường được lặp lại nhưng hiếm khi được hiểu sâu sắc.)
  • (Những viên đá mòn mỏi của lâu đài cổ cho thấy tác động của nhiều thế kỷ thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "timeworn tradition": một truyền thống đã được duy trì quá lâu, có thể đã mất đi ý nghĩa ban đầu.
    • Some argue that the timeworn tradition of annual meetings is no longer necessary in the digital age. (Một số người cho rằng truyền thống kỹ của các cuộc họp thường niên không còn cần thiết trong thời đại kỹ thuật số.)
  • "timeworn phrase": một cụm từ đã trở nên sáo rỗng, thiếu sức sống.
    • Avoid using timeworn phrases like "at the end of the day" in formal writing. (Tránh sử dụng những cụm từ sáo mòn như "cuối cùng" trong văn viết trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Timeworn (adj): dạng cơ bản, không biến thể chính thức khác. Từ này thường được dùng như một tính từ ghép cố định.
  • Time-worn (adj): cách viết dấu gạch nối, tương đương với "timeworn".
Từ đồng nghĩa
  • Trite (adj): sáo mòn, nhàm chán (thường dùng cho ý tưởng, phát biểu).
  • Hackneyed (adj): rích, lỗi thời (chỉ những thứ đã được dùng quá nhiều lần).
  • Stale (adj): kỹ, mất đi sự tươi mới (có thể dùng cho cả đồ vật ý tưởng).
  • Worn-out (adj): kiệt quệ, mòn (thường chỉ vật thể, nhưng cũng có thể dùng cho ý tưởng).
Cụm từ thành ngữ liên quan
  • "Timeworn cliché": một lối nói sáo rỗng đã quá quen thuộc.
    • The movie relies on timeworn clichés of love and sacrifice. (Bộ phim dựa vào những lối nói sáo rỗng kỹ về tình yêu sự hy sinh.)
  • "Timeworn argument": một lập luận đã được sử dụng nhiều lần, không còn sức thuyết phục.
    • He presented a timeworn argument that failed to impress the committee. (Anh ấy đưa ra một lập luận kỹ không gây ấn tượng với ủy ban.)