timolol

Định nghĩa

Danh từ:
- Timolol: Một loại thuốc thuộc nhóm chẹn beta (beta blocker), thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực, đặc biệt để ngăn ngừa các cơn đau tim tái phát sau khi bệnh nhân đã từng bị nhồi máu tim. Thuốc này cũng được dùng dưới dạng nhỏ mắt để điều trị bệnh tăng nhãn áp (glaucoma). Tên thương mại phổ biến của timolol Blocadren.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Timolol dạng uống: Dùng cho các bệnh tim mạch mãn tính như suy tim hoặc rối loạn nhịp tim.
    • Liều timolol uống thường được điều chỉnh dần để tránh tác dụng phụ như chậm nhịp tim.
  • Timolol dạng nhỏ mắt: Dùng trong điều trị tăng nhãn áp góc mở.
    • Sử dụng timolol nhỏ mắt hai lần mỗi ngày giúp duy trì áp lực nội nhãn ổn định.
Biến thể từ gần giống
  • Timolol maleate: Dạng muối maleat của timolol, thường được dùng trong các chế phẩm nhỏ mắt.
    • Thuốc nhỏ mắt timolol maleate 0.5% dạng phổ biến nhất.
  • Blocadren: Tên thương mại của timolol dạng uống.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chẹn beta (beta blocker): Một nhóm thuốc tác dụng tương tự timolol.
  • Thuốc chống tăng nhãn áp: Khi dùng dưới dạng nhỏ mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến timolol.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến timolol.

timolol
A doctor prescribes timolol to a patient for heart health.