timorese
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Timor hoặc cư dân của nó: "timorese" dùng để mô tả bất cứ thứ gì có nguồn gốc từ đảo Timor, bao gồm văn hóa, con người, ngôn ngữ, hoặc địa lý.
Danh từ:
- Người dân bản địa hoặc cư dân của Timor: "timorese" chỉ một người sống ở Timor, hoặc có nguồn gốc từ Timor.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The timorese culture is rich in traditional dances and rituals. (Văn hóa Timor rất phong phú với các điệu múa và nghi lễ truyền thống.)
- She is studying timorese history for her research. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Timor cho công trình nghiên cứu của mình.)
Danh từ:
- Many timorese live in rural areas and depend on agriculture. (Nhiều người Timor sống ở vùng nông thôn và phụ thuộc vào nông nghiệp.)
- He is a proud timorese who speaks Tetum and Portuguese. (Anh ấy là một người Timor tự hào, nói tiếng Tetum và Bồ Đào Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The timorese" (danh từ tập thể): khi dùng với mạo từ "the", từ này chỉ toàn bộ dân tộc Timor.
- The timorese have a long history of resistance against colonialism. (Người dân Timor có một lịch sử lâu dài chống lại chủ nghĩa thực dân.)
"Timorese cuisine": ẩm thực đặc trưng của Timor.
- Timorese cuisine often features maize, rice, and seafood. (Ẩm thực Timor thường có ngô, gạo, và hải sản.)
Biến thể và từ gần giống
Timor (danh từ riêng): tên của hòn đảo và quốc gia Đông Timor (Timor-Leste).
- Timor is divided between Indonesia and East Timor. (Timor bị chia cắt giữa Indonesia và Đông Timor.)
East Timorese (tính từ/danh từ): cụ thể chỉ người hoặc vật từ Đông Timor (quốc gia độc lập).
- The East Timorese celebrate their independence day on May 20. (Người Đông Timor kỷ niệm ngày độc lập vào ngày 20 tháng 5.)
Từ đồng nghĩa
Timor-born: sinh ra ở Timor (thường dùng để mô tả người).
- She is a Timor-born artist now living in Australia. (Cô ấy là một nghệ sĩ sinh ra ở Timor hiện sống ở Úc.)
Timorese people: cụm từ thay thế cho danh từ "timorese" khi cần nhấn mạnh.
- The timorese people have a strong sense of community. (Người dân Timor có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.)
Các cụm từ liên quan
Timorese language: ngôn ngữ của Timor (bao gồm Tetum, Portugues, và nhiều ngôn ngữ địa phương).
- Tetum is the most widely spoken timorese language. (Tetum là ngôn ngữ Timor được nói rộng rãi nhất.)
Timorese diaspora: cộng đồng người Timor sống ở nước ngoài.
- The timorese diaspora maintains strong cultural ties to their homeland. (Cộng đồng người Timor ở nước ngoài duy trì mối liên kết văn hóa mạnh mẽ với quê hương.)