timothy

/'timəθi/
Học thuật
Thân thiện
timothy

Timothy grass grows tall in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ đuôi mèo: Một loại cỏ lâu năm giá trị, được trồng rộng rãi để làm thức ăn cho gia súc, đặc biệt để làm cỏ khô (cỏ timothy).
    • Tên riêng (Timothy): Tên của một môn đồ trong Kinh Thánh Tân Ước, một cộng sự thân cận của Sứ đồ Phao-.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thực vật):

    • The farmer planted timothy in the field for winter feed. (Người nông dân trồng cỏ đuôi mèo trên cánh đồng để làm thức ăn mùa đông.)
    • Timothy hay is highly nutritious for horses. (Cỏ khô từ cỏ đuôi mèo rất bổ dưỡng cho ngựa.)
  • Danh từ (tên riêng):

    • Paul wrote two epistles to Timothy. (Phao- đã viết hai bức thư gửi cho Ti--thê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Timothy grass": Cụm từ dùng để chỉ rõ loại cỏ này, phân biệt với tên người.
    • The meadow was full of timothy grass. (Đồng cỏ ngập tràn cỏ đuôi mèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Timothy hay (n): Cỏ khô được làm từ cây cỏ đuôi mèo.
    • They stored timothy hay in the barn. (Họ cất cỏ khô đuôi mèo trong kho.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thực vật):
    • Cat's tail grass: Cỏ đuôi mèo (tên gọi khác dựa trên hình dáng).
    • Herdsgrass: Một tên gọi khác cho cùng loại cỏ.
Lưu ý
  • Từ "timothy" (viết thường) chủ yếu dùng để chỉ loại cỏ. Khi viết hoa ("Timothy"), gần như luôn luôn đề cập đến tên riêng của người.
timothy

Timothy grass grows tall in a sunny meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ đuôi mèo

Từ đồng nghĩa